Case study

5 ứng dụng công nghệ đóng gói thực phẩm trong sản xuất hiện đại

27/Th10/2026
Quản trị viên

Trong sản xuất thực phẩm, công nghệ đóng gói thực phẩm không chỉ quyết định hình thức bao bì mà còn ảnh hưởng đến năng suất, độ đồng đều của sản phẩm và khả năng kiểm soát chất lượng trước khi xuất xưởng. Khi sản lượng tăng, việc phụ thuộc quá nhiều vào thao tác thủ công có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong kiểm soát khối lượng, duy trì tốc độ đóng gói và quản lý thông tin hàng hóa.

5 ứng dụng công nghệ đóng gói thực phẩm trong sản xuất hiện đại

Ứng dụng công nghệ phù hợp giúp nhà máy kết nối các công đoạn từ định lượng, đóng gói, in thông tin đến kiểm tra thành phẩm và vận chuyển vào kho. Bài viết dưới đây phân tích 5 ứng dụng phổ biến, các nhóm thiết bị có thể tích hợp và những tiêu chí doanh nghiệp cần cân nhắc trước khi đầu tư giải pháp đóng gói thực phẩm tự động.

Công nghệ đóng gói thực phẩm là gì?

Công nghệ đóng gói thực phẩm là sự kết hợp giữa phương pháp bao gói, vật liệu bao bì, thiết bị định lượng, hệ thống niêm phong và các công nghệ hỗ trợ kiểm tra, nhận diện sản phẩm. Mục tiêu là tạo ra đơn vị hàng hóa đáp ứng yêu cầu về khối lượng, độ kín, thông tin sản phẩm và điều kiện bảo quản, đồng thời phù hợp với năng lực sản xuất của nhà máy.

Công nghệ đóng gói thực phẩm là gì?

5 ứng dụng công nghệ đóng gói thực phẩm trong sản xuất hiện đại

Công nghệ đóng gói thực phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao năng suất, duy trì chất lượng và tối ưu quy trình sản xuất. Dưới đây là 5 ứng dụng phổ biến giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả từ khâu đóng gói đến khi thành phẩm được đưa vào kho.

Định lượng và kiểm soát khối lượng: Tự động cân, chia nguyên liệu theo định lượng cài đặt, giúp hạn chế sai lệch khối lượng và hao hụt nguyên liệu. Ứng dụng phù hợp với thực phẩm dạng viên, hạt, bột và nhiều sản phẩm chế biến khác.

  • Đóng gói và niêm phong bao bì: Tự động tạo túi, cấp sản phẩm và hàn kín bao bì theo quy cách. Phương pháp đóng gói ngang hoặc đứng được lựa chọn dựa trên đặc tính thực phẩm, vật liệu màng và yêu cầu bảo quản.
  • In thông tin và truy xuất nguồn gốc: In ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã lô, mã vạch hoặc mã QR lên bao bì. Công nghệ này hỗ trợ nhận diện sản phẩm, quản lý hàng hóa và truy xuất thông tin khi cần thiết.
  • Kiểm tra chất lượng và phát hiện dị vật: Kết hợp cân kiểm tra, máy dò kim loại hoặc hệ thống X-ray để phát hiện các sai lệch về khối lượng và một số loại dị vật. Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, bao bì và nguy cơ cần kiểm soát.
  • Tự động hóa đóng thùng và vận chuyển: Kết nối các công đoạn xếp sản phẩm vào thùng carton, kiểm tra trọng lượng thùng, xếp pallet, quấn màng và vận chuyển thành phẩm. Giải pháp giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế ùn tắc và cải thiện luồng hàng trong nhà máy.

5 ứng dụng công nghệ đóng gói thực phẩm trong sản xuất hiện đại

Việc ứng dụng công nghệ đóng gói thực phẩm cần dựa trên sản lượng, đặc tính sản phẩm và yêu cầu vận hành thực tế của từng doanh nghiệp. Lựa chọn thiết bị phù hợp và đồng bộ các công đoạn sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo nền tảng cho quá trình tự động hóa lâu dài.

Các thiết bị trong giải pháp công nghệ đóng gói thực phẩm tự động

Để triển khai các ứng dụng trên, doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị theo từng công đoạn và khả năng kết nối giữa chúng. Giải pháp công nghệ đóng gói thực phẩm của CVM Group có thể được xây dựng từ hệ thống đóng gói sơ cấp đến thiết bị kiểm tra chất lượng và tự động hóa cuối dây chuyền đóng gói thực phẩm, tùy theo nhu cầu thực tế của nhà máy.

Máy đóng gói thực phẩm tự động theo dạng sản phẩm

Nhóm máy đóng gói cần được lựa chọn dựa trên trạng thái nguyên liệu, hình thức bao bì, tốc độ sản xuất và yêu cầu niêm phong. Một số dòng máy Sabuka có thể tham khảo gồm:

  • Hệ thống cân định lượng: Hệ thống cân định lượng và đóng gói thực phẩm tự động, đạt tốc độ 20–60 túi/phút. Model SBK-FBWS-3000 tích hợp cấp liệu, cân, tạo túi và hàn miệng, phù hợp với sản phẩm dạng viên nếu cấu hình cấp liệu đáp ứng kích thước nguyên liệu.
  • Máy đóng gói dạng xoay: Máy đóng gói dạng xoay, tốc độ tối đa 60 sản phẩm/phút, hỗ trợ bao bì có chiều dài 100–370 mm và chiều rộng 80–220 mm. Thiết bị phù hợp với nhiều dạng túi định hình và sản phẩm như viên, hạt hoặc nguyên liệu có độ sệt tương thích.
  • Máy đóng gói ngang: Máy đóng gói ngang dành cho các ứng dụng như bánh, bánh trung thu và một số sản phẩm dạng thanh. Tốc độ tham khảo 30–180 túi/phút, tùy cấu hình và điều kiện vận hành. Các thiết bị tham khảo như: Sabuka SBK-CHP-4000 và SBK-MCHP-3000, Sabuka SBK-INHP-2000…
  • Máy đóng gói dạng đứng: Thiết bị đóng gói nhiều cho snack, hạt và sản phẩm dạng viên, với tốc độ tham khảo 10–80 túi/phút. Các thiết bị như là: Sabuka SBK-SVP-2000 và SBK-GVP-3000…

Máy đóng gói thực phẩm tự động theo dạng sản phẩm

Khi lựa chọn công nghệ đóng gói thực phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu kích thước túi, loại màng, phương thức cấp liệu và thời gian dừng máy dự kiến.

Thiết bị in date và mã hóa bao bì trong công nghệ đóng gói thực phẩm

Sau khi đóng gói, sản phẩm cần được in thông tin theo yêu cầu quản lý và quy định áp dụng. Giải pháp in date phù hợp phụ thuộc vào bề mặt in, nội dung cần thể hiện và khả năng tích hợp với dây chuyền.

  • Máy in phun liên tục CIJ BestCode: Các dòng 81, 86, 87, 88, Quantum và Opaque có thể được xem xét cho nhu cầu in ngày sản xuất, hạn sử dụng và mã lô trên các bề mặt tương thích như chai PET, lon và màng bao bì.
  • Máy in truyền nhiệt TTO V-6300/V-6500: Phù hợp để in thông tin trên màng bao bì mềm, có thể tích hợp với máy đóng gói ngang hoặc đứng theo cấu hình.
  • Máy in TIJ/PIJ Yeacode YD-81/YD-84: Có thể ứng dụng in ký tự, mã vạch hoặc mã QR trên các bề mặt phù hợp như hộp giấy và bao bì carton.
  • Máy in laser CO₂, UV hoặc Fiber: Được lựa chọn theo vật liệu cần đánh dấu và đặc tính bề mặt, không sử dụng mực in theo cơ chế thông thường.

Thiết bị in date và mã hóa bao bì trong công nghệ đóng gói thực phẩm

Doanh nghiệp nên kiểm tra chất lượng bản in trên đúng vật liệu thực tế trước khi triển khai. Với mã truy xuất, cần xác nhận khả năng đọc mã ổn định ở tốc độ sản xuất dự kiến.

Cân kiểm tra trọng lượng tự động ứng dụng trong công nghệ đóng gói thực phẩm

Cân kiểm tra trọng lượng được bố trí sau công đoạn đóng gói để xác định khối lượng từng sản phẩm khi di chuyển trên băng tải. Khi phát hiện sản phẩm nằm ngoài ngưỡng cài đặt, hệ thống có thể kích hoạt cơ cấu loại bỏ tương ứng.

Cân kiểm tra trọng lượng tự động ứng dụng trong công nghệ đóng gói thực phẩm

Một số model tham khảo gồm Sabuka SBK-FBCW-2000 cho cá viên, tốc độ 100–200 sản phẩm/phút; SBK-SCW-1000 cho xúc xích, tốc độ 60–120 sản phẩm/phút; SBK-DFCW-6000 cho trái cây sấy, tốc độ 120–250 sản phẩm/phút; và SBK-BCW-7000 cho chai, tốc độ 150–300 chai/phút.

Tốc độ và độ chính xác cần được xác nhận theo sản phẩm, dải cân và điều kiện lắp đặt thực tế. Việc vệ sinh băng tải, hiệu chuẩn và kiểm tra cơ cấu loại bỏ định kỳ cũng cần được đưa vào quy trình vận hành.

Máy dò kim loại và máy X-ray kiểm tra dị vật thực phẩm

Để kiểm soát nguy cơ dị vật, doanh nghiệp cần phân biệt khả năng của máy dò kim loại với hệ thống máy dò X-ray. Hai công nghệ đóng gói thực phẩm này có phạm vi ứng dụng khác nhau và không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tốc độ băng tải.

  • Sabuka SBK-SFMD-2000/SBK-FBMD-1000: Có thể xem xét cho sản phẩm hải sản hoặc thực phẩm đông lạnh, hỗ trợ phát hiện sắt, kim loại màu và inox theo điều kiện kiểm tra phù hợp.
  • Sabuka SBK-DFMD-3000: Dành cho ứng dụng kiểm tra trái cây sấy, có công nghệ xử lý tín hiệu nhằm giảm ảnh hưởng của đặc tính sản phẩm.
  • Sabuka SBK-XR3019: Hệ thống X-ray hỗ trợ kiểm tra một số dị vật như kim loại, thủy tinh, gốm, đá, xương và vật liệu có độ tương phản phù hợp.
  • Sabuka SBK-XR4025: Dòng máy chuyên dụng cho ứng dụng thủy hải sản, có thể hỗ trợ kiểm tra xương cá trong các sản phẩm như cá phi lê hoặc surimi. Tốc độ băng tải tham khảo 10–70 m/phút, giới hạn vùng kiểm tra theo thông số model.

Máy dò kim loại và máy X-ray kiểm tra dị vật thực phẩm

Với bao bì có màng nhôm hoặc thành phần kim loại, máy dò kim loại thông thường có thể không phù hợp do ảnh hưởng của bao bì đến tín hiệu. Trong trường hợp này, X-ray có thể là phương án cần đánh giá, nhưng khả năng phát hiện vẫn phải được thử nghiệm trên mẫu sản phẩm thực tế.

Thiết bị đóng thùng, xếp pallet và vận chuyển thành phẩm cho công nghệ đóng gói thực phẩm

Công đoạn cuối dây chuyền đóng gói thùng carton giúp hoàn thiện việc đóng kiện và chuyển hàng đến kho. Tùy sản lượng, doanh nghiệp có thể tự động hóa từng bước hoặc kết nối thành một hệ thống liên tục.

  • Hệ thống Case Packer: Kết hợp dựng thùng, gắp xếp sản phẩm bằng robot Delta có thể tích hợp camera vision và dán thùng tự động. Cấu hình cần được thiết kế theo kích thước sản phẩm, kiểu xếp và quy cách carton.

Hệ thống Case Packer

  • Cân kiểm tra thùng Sabuka SBK-CBCW-3000: Hỗ trợ kiểm tra trọng lượng kiện hàng sau đóng thùng, giúp nhận diện những trường hợp có khối lượng bất thường.

Cân kiểm tra thùng Sabuka SBK-CBCW-3000

  • Cobot Sabuka SBK-P Series hoặc robot ROKAE NB185-185/3.2-4: Có thể đảm nhiệm việc xếp thùng lên pallet. Cobot Sabuka có tải trọng công bố đến 50 kg, trong khi robot ROKAE có tải trọng đến 185 kg và tầm với 3,2 m; cần xác nhận cấu hình và tải trọng thực tế khi chọn ứng dụng.

Cobot Sabuka SBK-P Series hoặc robot ROKAE NB185-185/3.2-4

  • Máy quấn màng pallet Sabuka SBK-PWM-1500: Có mâm xoay chịu tải 1.500 kg, năng suất tham khảo 20 pallet/giờ, hỗ trợ cố định kiện hàng bằng màng PE.
  • Xe tự hành AGV Sabuka SBK-PAL2000: Có thể được tích hợp để vận chuyển pallet thành phẩm từ khu vực đóng gói đến vị trí lưu kho phù hợp.

Máy quấn màng pallet và xe tự hành AGV

Việc tích hợp cần tính đến mặt bằng, luồng di chuyển, tải trọng, kích thước pallet và khả năng kết nối điều khiển. Doanh nghiệp nên ưu tiên giải quyết công đoạn gây ùn tắc hoặc tiêu tốn nhiều nhân lực trước khi đầu tư đồng bộ toàn bộ hệ thống.

Lợi ích của công nghệ đóng gói thực phẩm đối với doanh nghiệp sản xuất

Đầu tư công nghệ đóng gói thực phẩm có thể tạo ra giá trị ở cả năng suất, chất lượng và quản lý vận hành. Tuy nhiên, hiệu quả không giống nhau giữa các nhà máy mà phụ thuộc vào điểm xuất phát, mức độ tự động hóa và cách tổ chức sản xuất.

Các lợi ích doanh nghiệp có thể đánh giá gồm:

  • Nâng cao năng suất: Giảm thời gian thao tác lặp lại và cải thiện tính liên tục giữa các công đoạn.
  • Kiểm soát hao hụt nguyên liệu: Theo dõi sai lệch định lượng, tỷ lệ sản phẩm bị loại và lượng nguyên liệu sử dụng thực tế.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng: Tăng khả năng phát hiện sản phẩm không đạt trước khi xuất xưởng.
  • Giảm áp lực nhân sự: Hạn chế các thao tác lặp lại, nâng chuyển nặng hoặc yêu cầu kiểm tra thủ công liên tục.
  • Cải thiện khả năng quản lý: Chuẩn hóa thông tin in trên bao bì, kiểm tra số lượng đóng thùng và theo dõi hiệu suất thiết bị.

Lợi ích của công nghệ đóng gói thực phẩm đối với doanh nghiệp sản xuất

Để xác định hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên so sánh các chỉ số trước và sau khi triển khai như sản lượng đạt chuẩn mỗi giờ, tỷ lệ lỗi bao bì, mức hao hụt nguyên liệu, tỷ lệ loại bỏ và chi phí nhân công trên mỗi đơn vị sản phẩm. Những dữ liệu này giúp đánh giá khách quan hơn thay vì dựa trên công suất danh nghĩa của máy.

Cách lựa chọn giải pháp công nghệ đóng gói thực phẩm phù hợp với nhà máy

Để lựa chọn đúng công nghệ đóng gói thực phẩm, doanh nghiệp cần xác định vấn đề vận hành cần giải quyết trước khi quyết định model thiết bị. Một phương án phù hợp phải đáp ứng yêu cầu dây chuyền đóng gói sản phẩm, công suất mục tiêu và khả năng mở rộng trong tương lai.

Có 5 tiêu chí nên được xem xét trong quá trình đánh giá đầu tư.

  • Đặc tính sản phẩm: Xác định thực phẩm ở dạng viên, hạt, bột, lỏng hay đông lạnh; mức độ dễ vỡ, độ ẩm và yêu cầu bảo quản. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu cấp liệu, phương pháp đóng gói và công nghệ kiểm tra.
  • Năng suất mục tiêu: Tính toán sản lượng theo giờ hoặc ca, đồng thời xem xét thời gian vệ sinh, thay cuộn màng, chuyển đổi sản phẩm và dừng máy. Công suất thiết bị cần đáp ứng nhu cầu thực tế của dây chuyền thay vì chỉ dựa vào tốc độ tối đa được công bố.
  • Quy cách bao bì: Xác định kích thước túi, loại màng, kiểu hàn và thông tin cần in. Việc thử nghiệm vật liệu trước khi đầu tư giúp hạn chế rủi ro không tương thích giữa máy và bao bì.
  • Yêu cầu kiểm soát chất lượng: Xác định giới hạn khối lượng, nguy cơ dị vật, yêu cầu mã hóa và phương pháp kiểm tra phù hợp với từng loại sản phẩm.
  • Chi phí đầu tư và vận hành: Đánh giá chi phí thiết bị, nhân sự, vật tư tiêu hao, bảo trì, điện năng và khả năng mở rộng. Doanh nghiệp nên xem xét tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Trước khi chốt phương án, doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu sản phẩm, mẫu bao bì, sản lượng mục tiêu và thông tin về mặt bằng nhà xưởng. Đây là cơ sở để đơn vị tư vấn đánh giá khả năng tích hợp, xác định các điểm nghẽn và đề xuất cấu hình phù hợp hơn.

CVM Group tư vấn giải pháp công nghệ đóng gói thực phẩm theo nhu cầu sản xuất

Với nhu cầu đa dạng của ngành thực phẩm, giải pháp đóng gói cần được xây dựng theo quy trình thực tế thay vì lựa chọn từng thiết bị riêng lẻ. CVM Group cung cấp định hướng tư vấn và tích hợp thiết bị đóng gói, in mã hóa, kiểm tra chất lượng và tự động hóa cuối dây chuyền theo yêu cầu của doanh nghiệp.

Tùy quy mô và mục tiêu sản xuất, phương án triển khai có thể tập trung vào một công đoạn hoặc kết nối nhiều công đoạn liên tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu cải tiến dây chuyền sản xuất theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

  • Đối với doanh nghiệp cần tăng năng suất đóng gói: Ưu tiên lựa chọn máy định lượng và đóng gói phù hợp với dạng thực phẩm, quy cách bao bì và sản lượng mục tiêu.
  • Đối với nhà máy cần tăng cường kiểm soát chất lượng: Xem xét tích hợp in date, cân kiểm tra, máy dò kim loại hoặc X-ray theo nguy cơ cần kiểm soát.
  • Đối với dây chuyền có công đoạn cuối gây ùn tắc: Đánh giá khả năng tự động hóa đóng thùng, kiểm tra trọng lượng kiện hàng, xếp pallet và vận chuyển nội bộ.
  • Đối với doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng: Xây dựng cấu hình có khả năng kết nối với thiết bị hiện hữu và bổ sung các công đoạn tự động hóa theo từng giai đoạn.

Để quá trình tư vấn đạt hiệu quả, doanh nghiệp nên trao đổi rõ về loại sản phẩm, sản lượng hiện tại, công suất mong muốn và những vấn đề đang gặp phải. CVM Group có thể dựa trên các thông tin này để cùng doanh nghiệp đánh giá phương án thiết bị, khả năng tích hợp và các yếu tố cần xác nhận trước khi đầu tư.

Kết luận

Công nghệ đóng gói thực phẩm giúp nâng cao năng suất, đảm bảo tính đồng đều và hỗ trợ kiểm soát chất lượng trong sản xuất hiện đại. Từ định lượng, niêm phong, in thông tin đến kiểm tra dị vật và vận chuyển thành phẩm, mỗi công đoạn cần được lựa chọn phù hợp với đặc tính thực phẩm, bao bì và mục tiêu vận hành.

Để tối ưu hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng đồng bộ thiết bị và chi phí vận hành dài hạn. Liên hệ CVM Group để được tư vấn giải pháp đóng gói thực phẩm tự động, khảo sát nhu cầu sản xuất và đề xuất phương án phù hợp với quy mô nhà máy.

Hệ thống cân định lượng đóng gói cá viên Sabuka SBK-FBWS-3000
Hệ thống cân định lượng đóng gói cá viên Sabuka SBK-FBWS-3000
SKU:

TỐC ĐỘ ĐÓNG GÓI: 20 – 60 túi/phút (tùy cấu hình)

DẠNG TÚI: Túi pillow / túi hàn lưng

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN: PLC + HMI

ỨNG DỤNG: Đóng gói các sản phẩm trong ngành thực phẩm đóng lạnh và đóng gói như cá viên, bò viên, thực phẩm đông lạnh, sản phẩm dạng viên hoặc miếng nhỏ,…

Máy đóng gói cá viên dạng xoay Sabuka GRP – 2000
Máy đóng gói cá viên dạng xoay Sabuka GRP – 2000
SKU:

TỐC ĐỘ: ≤60 sp/phút (tùy kích thước bao bì, sản phẩm)

KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI: 100-370 mm(L), 80-220 mm(W)

CHẤT LƯỢNG BAO BÌ ĐÓNG GÓI: OPP, PE, PVC, OPP/CPP, PT/PE, KOP/CPP, v.v

Máy đóng gói bánh Sabuka CHP – 4000
Máy đóng gói bánh Sabuka CHP – 4000
SKU:

TỐC ĐỘ: 30-180 sp/phút

KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI: Max 200mm(W)

CHẤT LƯỢNG BAO BÌ ĐÓNG GÓI: OPP, PE, PVC, OPP/CPP, PT/PE, KOP/CPP, v.v…

ỨNG DỤNG: Máy đóng gói bao bì nhựa thực phẩm có thể đóng gói hầu hết các sản phẩm thực phẩm khô thông thường như bánh trung thu, bánh khô,…

Máy đóng gói snack Sabuka - SBK - SVP - 2000
Máy đóng gói snack Sabuka – SBK – SVP – 2000
SKU:

TỐC ĐỘ ĐÓNG GÓI — Từ 10 đến 80 túi/phút

CHẤT LIỆU ĐÓNG GÓI — PP, PE, PE, PVC,…

ỨNG DỤNG — Máy đóng gói thực phẩm đa ngành như snack, bột, hạt giống, cá viên… giúp tăng năng suất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai số trong quá trình đóng gói.

Máy in date code bestcode quantum
Máy in phun date code BestCode Quantum
SKU:1671432559

DÒNG IN — 1, 2, 3, 4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .10″ (2 mm) đến .70″ (18 mm).

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 ft/phút (470 mét/phút) in dòng đơn, lên đến 345 ft/phút (108 mét/phút) cho in dòng đôi, lên đến 173 ft/phút (54 m/phút) cho ba dòng in, lên đến 114 ft/minute (35 mét/ phút) cho bốn dòng in.

Máy in date truyền nhiệt V-6300
Máy in truyền nhiệt V-6300
SKU:1668669585

VÙNG IN — Từ 53mm x 75mm đến 53mm x 200mm

CHIỀU DÀI RUY BĂNG — Lên đến 800mm

CHIỀU RỘNG RUY BĂNG —  Từ 33mm đến 55mm

TỐC ĐỘ IN — 36 mét/phút

Máy in phun nhiệt 1270CQ
Máy in phun nhiệt 1270CQ
SKU:1705570065

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 1.0mm đến 12.7mm

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN —  Từ 2.0 đến 5.0mm

ĐỘ PHÂN GIẢI — Lên đến 600DPI x 600DPI

HỆ ĐIỀU HÀNH — Linux

Máy in phun date Yeacode – YD-84-8A
SKU:1689154541

DÒNG IN — 4 văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 32.4mm/đầu đến 128mm/4 đầu

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN —  Từ 0 đến 5mm

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 55 mét/phút

Máy in date laser CO2
Máy in date laser CO2
SKU:1608282739

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in date laser UV
Máy in date laser UV
SKU:1608282779

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in date laser fiber
Máy in date laser fiber
SKU:1607655899

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Cân kiểm tra trọng lượng cá viên Sabuka – SBK – FBCW – 2000
Cân kiểm tra trọng lượng cá viên Sabuka – SBK – FBCW – 2000
SKU:

TỐC ĐỘ BĂNG TẢI TỐI ĐA: 100 – 200 sản phẩm/phút

MÀN HÌNH: Cảm ứng HMI

ỨNG DỤNG: Kiểm tra trọng lượng trong các ngành thực phẩm đóng gói, thực phẩm đông lạnh, và đồ ăn sẵn như cá viên, bò viên, tôm viên….

Máy dò kim loại thực phẩm đông lạnh cá viên Sabuka – SBK – FBMD – 1000
Máy dò kim loại cá viên Sabuka – SBK – FBMD – 1000
SKU:

TỐC ĐỘ BĂNG TẢI: 10 – 40 m/phút (biến tần điều chỉnh)

CHIỀU DÀI BĂNG TẢI: ~1200 – 2000 mm

BẢNG ĐIỀU KHIỂN: Màn hình cảm ứng LCD / LED

ỨNG DỤNG: Máy dò kim loại thực phẩm đông lạnh được ứng dụng rộng rãi trong ngành sản xuất cá viên, bò viên, tôm viên, thực phẩm đông lạnh và chế biến sẵn,…

Máy X-ray dò tạp chất Sabuka SBK-XR3019
Máy X-ray dò tạp chất Sabuka SBK-XR3019
SKU:SBK-XR3019

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM DÒ: 300 mm (R) x 140 mm (C)

TẢI TRỌNG: 5Kg

MÀN HÌNH HIỂN THỊ: Màu, cảm ứng rộng 17 inchs

TỐC ĐỘ BĂNG TẢI: 20 – 70 m/phút

ỨNG DỤNG: Máy có thể phát hiện đá, kim loại, thủy tinh, nhựa và các loại vật thể lạ khác trong thực phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Case packer
Case packer
SKU:

TỐC ĐỘ: 40-100 lần/phút

LOẠI BAO BÌ: thùng carton,…

ỨNG DỤNG: ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, nước đóng chai, bánh kẹo,….

Cân kiểm tra trọng lượng thùng carton – SBK – CBCW – 3000
Cân kiểm tra trọng lượng thùng carton – SBK – CBCW – 3000
SKU:

TỐC ĐỘ: 30 – 80 thùng/phút

MÀN HÌNH: HMI cảm ứng

ỨNG DỤNG: Kiểm tra trọng lượng thùng carton, kiện hàng, hộp bánh kẹo,….

Cobot pallet
Cobot pallet
SKU:1691398361

TẢI TRỌNG — Lên đến 50kg (bao gồm mâm hút)

TỐC ĐỘ XẾP HÀNG — Đạt đến 9 chu kỳ/phút

ĐIỀU KHIỂN — KEBA trực quan, không cần lập trình phức tạp

ỨNG DỤNG — Cobot xếp hàng lên pallet cho thùng carton, khay, hộp trong nhiều ngành sản xuất

Robot công nghiệp tải trọng lớn HCM, Hà Nội
Robot công nghiệp NB185-185/3.2-4
SKU:

TẢI TRỌNG — 185kg

TẦM VỚI — 3.170mm

ĐỘ CHÍNH XÁC — Độ lặp lại ±0,05mm

BẢO VỆ — IP54 toàn thân, cổ tay IP67

Máy quấn màng co pallet SABUKA SBK-PWM-1500
Máy quấn màng co pallet SABUKA SBK-PWM-1500
SKU:

TẢI TRỌNG: Tối đa 1.500 kg

TIẾT KIỆM MÀNG ĐẾN 50%: Công nghệ kéo trước màng PE 200–300%

VẬN HÀNH KHÔNG CẦN XUỐNG XE: Điều khiển từ xa tích hợp, tài xế xe nâng kích hoạt và hoàn tất quấn màng ngay từ cabin

TỰ ĐỘNG NHẬN DIỆN CHIỀU CAO: Cảm biến quang học tự động xác định đỉnh kiện hàng, đảo chiều đầu quấn chính xác

Xe tự hành AGV Sabuka SBK - PAL2000
Xe tự hành AGV Sabuka SBK – PAL2000
SKU:

TỐC ĐỘ DI CHUYỂN TỐI ĐA: 1.5 m/s (Điều tốc mượt mà bằng Servo)

TẢI TRỌNG NÂNG ĐỊNH MỨC: 1.000 kg – 2.000 kg (Tối ưu cho mọi loại pallet)

ỨNG DỤNG: Kiểm tra trọng lượng thùng carton, kiện hàng, hộp bánh kẹo,….

    Liên hệ với chúng tôi

    Khách hàng cần tư vấn về các giải pháp.

    Vui lòng để lại thông tin của bạn, Cao Việt Mỹ sẽ liên hệ ngay!