Case study

5 bước truy xuất nguồn gốc hàng hóa chuẩn hóa dữ liệu

21/Th10/2026
Quản trị viên

Trong sản xuất hiện đại, truy xuất nguồn gốc hàng hóa không còn đơn thuần là việc dán một mã QR lên bao bì. Giá trị thực sự nằm ở khả năng liên kết mã định danh với dữ liệu được tạo ra trong suốt quá trình từ nguyên liệu, sản xuất, kiểm tra, đóng gói đến phân phối.

Đối với nhà máy, một hệ thống truy xuất hiệu quả cần bảo đảm dữ liệu được ghi nhận đúng, mã hóa chính xác và có thể kiểm tra tự động trên dây chuyền. Vì vậy, chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất ổn định, dễ kiểm soát và có khả năng mở rộng.

5 bước truy xuất nguồn gốc hàng hóa chuẩn hóa dữ liệu

Theo Thông tư số 31 của Bộ Công Thương, truy xuất nguồn gốc bắt buộc với nhóm hàng hóa có rủi ro cao, các nhóm khác được khuyến khích thực hiện tự nguyện. Người tiêu dùng được tra cứu, phản ánh thông tin; doanh nghiệp vi phạm có thể bị kiểm tra, tạm dừng hoặc hủy mã truy xuất. (Nguồn: tuoitre.vn)

Truy xuất nguồn gốc hàng hóa là gì?

Truy xuất nguồn gốc hàng hóa là khả năng theo dõi và truy ngược lịch sử của một sản phẩm hoặc lô hàng dựa trên dữ liệu được ghi nhận trong các công đoạn liên quan. Trong môi trường sản xuất, hệ thống này giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm được tạo ra từ đâu, qua những công đoạn nào và gắn với thông tin nào trong quá trình vận hành.

Truy xuất nguồn gốc hàng hóa là gì?

Về bản chất, truy xuất nguồn gốc hàng hóa tạo ra mối liên kết giữa sản phẩm và dữ liệu của sản phẩm. Mã QR, Barcode hoặc DataMatrix chỉ là phương tiện để nhận diện; phía sau mã cần có thông tin tương ứng để doanh nghiệp có thể tra cứu khi cần.

Một hệ thống truy xuất có thể bắt đầu từ dữ liệu nguyên liệu đầu vào, tiếp tục qua quá trình sản xuất, kiểm tra chất lượng, đóng gói và kết thúc ở khâu xuất kho hoặc phân phối. Khi các dữ liệu này được liên kết thống nhất, doanh nghiệp có thể nhanh chóng xác định lịch sử của một sản phẩm hoặc lô hàng.

Quy trình truy xuất nguồn gốc hàng hóa từ sản xuất đến thành phẩm

Một quy trình truy xuất nguồn gốc hàng hóa thực tế cần bắt đầu từ việc khảo sát dây chuyền, sau đó xây dựng dữ liệu, mã hóa sản phẩm, kiểm tra mã và liên kết kết quả vào hệ thống. Năm bước dưới đây có thể được sử dụng như khung triển khai cho nhiều mô hình sản xuất.

  • Khảo sát dây chuyền và xác định điểm truy xuất: Trước tiên, doanh nghiệp cần đánh giá sản phẩm, vật liệu bao bì, tốc độ dây chuyền, vị trí có thể in mã và những công đoạn cần lưu dữ liệu. Đây là bước giúp xác định cấu hình thiết bị phù hợp thay vì áp dụng một mô hình cố định.
  • Xây dựng cấu trúc dữ liệu và mã định danh: Sau khi xác định điểm truy xuất, doanh nghiệp xây dựng mối liên hệ giữa mã sản phẩm, mã lô, serial và dữ liệu sản xuất. Cấu trúc này cần đủ rõ để khi đọc một mã trên sản phẩm, hệ thống có thể xác định được dữ liệu liên quan.
  • In hoặc khắc mã truy xuất nguồn gốc hàng hóa lên sản phẩm: Công nghệ mã hóa được lựa chọn dựa trên vật liệu và điều kiện vận hành. Laser có thể phù hợp với nhu cầu khắc mã bền trên nhiều vật liệu, CIJ phù hợp với các dây chuyền cần in liên tục, TTO phù hợp với màng bao bì mềm, trong khi TIJ và PIJ có thể đáp ứng những nhu cầu mã hóa khác nhau trên nhãn và carton.
  • Tự động đọc và xác minh mã trên dây chuyền: Sau khi mã được tạo, hệ thống cần kiểm tra xem mã có đúng và có thể đọc được hay không. Machine Vision có thể đọc QR Code, DataMatrix, Barcode và thực hiện OCR/OCV đối với các thông tin như Lot Code, Serial Number, NSX/HSD.

Nếu phát hiện mã sai hoặc không đạt yêu cầu, tín hiệu OK/NG có thể được đưa về hệ thống điều khiển để thực hiện bước xử lý tiếp theo.

Kết quả đọc mã và kiểm tra sản phẩm cần được liên kết với dữ liệu của sản phẩm hoặc lô hàng. Khi kết hợp với PLC và cơ cấu reject, doanh nghiệp có thể loại sản phẩm NG ngay trên dây chuyền, đồng thời duy trì lịch sử kiểm tra để phục vụ đối soát.

Giải pháp truy xuất nguồn gốc hàng hóa giúp doanh nghiệp tự động hóa dữ liệu

Để biến truy xuất nguồn gốc hàng hóa thành một quy trình tự động, hệ thống thiết bị cần được lựa chọn theo từng điểm vận hành. Giải pháp in date có thể kết hợp nhóm thiết bị in/khắc mã hóa với nhóm đọc và kiểm tra mã bằng thị giác máy, từ đó tạo thành một chuỗi kiểm soát xuyên suốt.

Máy in date laser cho mã hóa truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Nhóm máy in date Laser sử dụng công nghệ đánh dấu không tiếp xúc, phù hợp khi doanh nghiệp cần tạo mã QR, Barcode, Lot Code hoặc thông tin sản phẩm trực tiếp lên vật liệu.

Máy in date laser cho mã hóa truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Có thể định hướng lựa chọn theo vật liệu:

  • Laser Fiber V-1000F: Phù hợp với kim loại như inox, nhôm, thép, đồng và một số loại nhựa kỹ thuật.
  • Laser UV V-3000U: Phù hợp với các vật liệu nhạy nhiệt và yêu cầu khắc chi tiết.
  • Laser CO2 V-2000C: Phù hợp với nhiều vật liệu phi kim như nhựa, giấy, carton, cao su và một số loại thủy tinh.

Laser không sử dụng mực hoặc dung môi để tạo dấu mã. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần lựa chọn đúng nguồn laser và đồng bộ Sensor, Encoder với tốc độ dây chuyền để bảo đảm vị trí mã ổn định.

Máy in CIJ BestCode cho dây chuyền tốc độ cao

Máy in phun liên tục CIJ BestCode là lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền cần in liên tục trên chai nhựa, thủy tinh, kim loại hoặc bao bì màng. Tùy dòng máy, hệ thống có thể hỗ trợ từ văn bản, số lô đến QR Code, DataMatrix và Barcode.

Máy in CIJ BestCode in mã liên tục trên chai, lon và bao bì tốc độ cao
Máy in CIJ BestCode in mã liên tục trên chai, lon và bao bì tốc độ cao

Một số dòng BestCode được định hướng cho các nhu cầu chuyên biệt như BestCode 88S High Speed, 88S Micro hoặc 88S Opaque. Do sử dụng mực và dung môi, doanh nghiệp cần tính đến chi phí vật tư cũng như quy trình bảo trì trong quá trình vận hành.

Với dây chuyền tốc độ cao, Encoder giúp đồng bộ tần số phun với chuyển động thực tế của sản phẩm, hạn chế tình trạng mã bị kéo giãn hoặc sai kích thước.

Xem thêm: Truy xuất nguồn gốc sữa với hệ thống in mã tự động trên dây chuyền

Máy in date TTO và TIJ cho bao bì và nhãn sản phẩm

Hai dòng máy in truyền nhiệt TTO V-6300 và V-6500 phù hợp với bao bì mềm, màng PE, PP, OPP, túi và các bề mặt phẳng có thể ép nhiệt. Với độ phân giải 300 DPI, thiết bị có thể in QR Code, DataMatrix, Barcode và dữ liệu biến đổi trực tiếp trong quá trình đóng gói.

Trong khi đó, máy in phun nhiệt TIJ 1270CQ và 1270CQ-2 sử dụng cartridge mực tích hợp đầu phun, hỗ trợ in mã 2D, Barcode, NSX/HSD và dữ liệu biến đổi. Công nghệ này phù hợp với những vị trí cần bản in nhỏ gọn và khoảng cách đầu in đến sản phẩm được duy trì ổn định.

TTO và TIJ in mã QR, Barcode, NSX/HSD trên bao bì và nhãn sản phẩm
TTO và TIJ in mã QR, Barcode, NSX/HSD trên bao bì và nhãn sản phẩm

Máy in phun độ phân giải cao PIJ Yeacode cho thùng carton và mã hóa khổ lớn

Ở công đoạn đóng thùng, máy in phun date PIJ Yeacode YD-81 và YD-84 có thể được sử dụng để in QR Code, DataMatrix, Barcode, logo hoặc ký tự lớn trên carton, bao bì ngoài và pallet.

PIJ in mã QR, Barcode và thông tin truy xuất nguồn gốc hàng hóa trực tiếp trên thùng carton
PIJ in mã QR, Barcode và thông tin truy xuất nguồn gốc hàng hóa trực tiếp trên thùng carton

YD-84 có thể kết hợp nhiều đầu in để mở rộng chiều cao bản in. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần đưa thông tin truy xuất nguồn gốc hàng hóa lên bao bì vận chuyển thay vì chỉ quản lý ở đơn vị sản phẩm.

Machine Vision F430 F Series kiểm tra và đọc mã tự động

Machine Vision là dòng Smart Camera có thể đảm nhiệm nhiều tác vụ trên cùng một thiết bị, gồm đọc mã 1D/2D, QR Code, DataMatrix, kiểm tra chất lượng Barcode và OCR/OCV. Hệ thống cũng có thể hỗ trợ kiểm tra lỗi in, ngoại quan và đo kích thước tùy cấu hình.

Camera có độ phân giải lên đến 5 Megapixel và tích hợp Liquid Lens Autofocus. Dữ liệu Barcode hoặc OCR và tín hiệu OK/NG có thể kết nối với PLC, phù hợp với các dây chuyền cần kiểm tra mã tự động và xử lý sản phẩm không đạt.

Camera Vision F430-F tự động đọc mã QR/Barcode và kiểm tra sản phẩm trên dây chuyền
Camera Vision F430-F tự động đọc mã QR/Barcode và kiểm tra sản phẩm trên dây chuyền

Khi triển khai thực tế, nguồn sáng cần được lựa chọn theo bề mặt sản phẩm. Với bề mặt phản quang, nhựa hoặc thủy tinh, Ring Light, Red LED, Blue LED hoặc IR LED có thể được cân nhắc tùy ứng dụng.

Xem thêm: Camera vision kiểm tra mã QR Code, Data Matrix… giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý như thế nào?

Tích hợp máy móc trên dây chuyền để tự động hóa quy trình truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Hiệu quả của hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa không chỉ phụ thuộc vào thiết bị in hoặc camera kiểm tra mà còn đến từ khả năng kết nối đồng bộ với các công đoạn vận chuyển và đóng gói. Khi được tích hợp cùng băng tải, máy sang cuộn, máy dán nhãn và máy đóng gói, dữ liệu truy xuất sẽ được tạo, quản lý và kiểm soát xuyên suốt trong quá trình sản xuất, hạn chế tối đa các thao tác thủ công.

Tích hợp máy móc trên dây chuyền để tự động hóa quy trình truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Băng tải đóng vai trò đồng bộ tốc độ giữa các thiết bị, giúp sản phẩm di chuyển ổn định qua từng vị trí in mã, kiểm tra, dán nhãn và đóng gói. Tại công đoạn dán nhãn, máy sang cuộn giúp cuộn nhãn được cấp liên tục, duy trì lực căng ổn định và giảm thời gian thay cuộn, từ đó hạn chế gián đoạn trên dây chuyền. Sau khi nhãn được cấp chính xác, máy dán nhãn sẽ định vị tem đúng vị trí để các thông tin như QR Code, Barcode, NSX, HSD hoặc dữ liệu biến đổi luôn hiển thị rõ ràng và thuận lợi cho việc quét mã.

Đối với các dây chuyền sử dụng bao bì mềm hoặc sản phẩm cần đóng gói tự động, hệ thống in TTO hoặc TIJ có thể được tích hợp trực tiếp trên máy đóng gói để tạo mã ngay trong quá trình hàn mép hoặc hoàn thiện bao bì. Ngay sau đó, Camera Vision kiểm tra chất lượng mã in và gửi tín hiệu OK/NG đến PLC nhằm loại bỏ sản phẩm không đạt trước khi chuyển sang công đoạn đóng thùng hoặc xếp pallet.

Việc đồng bộ các thiết bị này giúp doanh nghiệp xây dựng một chuỗi sản xuất liên tục từ in mã, kiểm tra, dán nhãn đến đóng gói mà không phải xử lý dữ liệu ở nhiều hệ thống riêng biệt.

Lợi ích của hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa đối với doanh nghiệp

Khi dữ liệu được chuẩn hóa và thiết bị được tích hợp đúng vị trí, truy xuất nguồn gốc hàng hóa không chỉ phục vụ việc tra cứu mà còn hỗ trợ kiểm soát sản xuất và chất lượng.

Một hệ thống được triển khai phù hợp có thể mang lại các giá trị chính:

  • Kiểm soát lịch sử sản phẩm và lô hàng: Dễ xác định sản phẩm thuộc lô nào, được sản xuất tại công đoạn nào và gắn với nguồn dữ liệu nào.
  • Giảm sai sót khi ghi nhận dữ liệu: Tự động đọc và ghi nhận mã giúp hạn chế nhầm mã lô hoặc nhập sai thông tin giữa các công đoạn.
  • Tăng khả năng kiểm soát chất lượng: Machine Vision có thể phát hiện mã sai, mã lỗi hoặc thông tin không đúng trước khi sản phẩm đi tiếp.
  • Tăng tính minh bạch: Dữ liệu được chuẩn hóa giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi đối soát với khách hàng, đối tác hoặc các bộ phận nội bộ.

Những lỗi thường gặp khi triển khai truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Đầu tư thiết bị không đồng nghĩa với việc hệ thống truy xuất đã hoàn chỉnh. Một số vấn đề thường xuất hiện lại nằm ở cách doanh nghiệp xây dựng dữ liệu và kết nối thiết bị.

  • Chỉ tập trung vào QR Code nhưng bỏ qua dữ liệu phía sau: QR Code chỉ là phương tiện định danh. Nếu dữ liệu phía sau không đầy đủ hoặc không được liên kết đúng, khả năng truy xuất vẫn bị hạn chế.
  • Thiết bị in mã không đồng bộ với tốc độ dây chuyền: Mã có thể bị lệch hoặc biến dạng khi máy in không được đồng bộ với tốc độ sản phẩm. Sensor và Encoder cần được xem xét để kiểm soát thời điểm và vị trí in.
  • Không kiểm tra chất lượng mã sau khi in: Một mã đã được in chưa chắc đã có thể đọc chính xác. Machine Vision có thể được đưa vào sau công đoạn mã hóa để xác minh mã và phát hiện sản phẩm không đạt.
  • Thiếu kế hoạch tích hợp và mở rộng: Hệ thống nên được thiết kế với khả năng kết nối thêm thiết bị, dây chuyền và nguồn dữ liệu khi quy mô sản xuất thay đổi. Điều này giúp hạn chế việc phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống trong tương lai.

Kết luận

Truy xuất nguồn gốc hàng hóa hiệu quả bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu và xác định đúng điểm kiểm soát trên dây chuyền. QR Code, Barcode hay DataMatrix chỉ phát huy giá trị khi được liên kết với dữ liệu sản phẩm và được tạo, đọc, kiểm tra nhất quán. Doanh nghiệp nên xây dựng đồng bộ chuỗi để hệ thống hoạt động ổn định và có khả năng mở rộng.

Nếu doanh nghiệp đang cần xây dựng hoặc nâng cấp giải pháp truy xuất nguồn gốc hàng hóa, CVM Group có thể hỗ trợ khảo sát dây chuyền, xác định các điểm cần truy xuất và tư vấn cấu hình thiết bị theo sản phẩm, vật liệu, tốc độ vận hành và yêu cầu tích hợp. Đây là cơ sở giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư.

Máy in date laser fiber
Máy in date laser fiber
SKU:1607655899

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in date laser CO2
Máy in date laser CO2
SKU:1608282739

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in date laser UV
Máy in date laser UV
SKU:1608282779

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in date code bestcode quantum
Máy in phun date code BestCode Quantum
SKU:1671432559

DÒNG IN — 1, 2, 3, 4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .10″ (2 mm) đến .70″ (18 mm).

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 ft/phút (470 mét/phút) in dòng đơn, lên đến 345 ft/phút (108 mét/phút) cho in dòng đôi, lên đến 173 ft/phút (54 m/phút) cho ba dòng in, lên đến 114 ft/minute (35 mét/ phút) cho bốn dòng in.

Máy in phun date code BestCode 88S High Speed chính hãng
Máy in phun date code BestCode 88S High Speed
SKU:1658736492

DÒNG IN — 1 hoặc 2 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .06″ (1.5 mm) đến .50″ (12 mm).

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 1” (25mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 2000 ft/phút (600 mét/phút) in dòng đơn, lên đến 500 ft/phút (150 mét/phút) cho in dòng đôi.

Máy in phun date code BestCode 88S Micro
SKU:1684915142

DÒNG IN — 1,2,3,4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .025″ (.6 mm) đến .40″ (10 mm)

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun .4” (10mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1800 feet/ phút (550 mét/phút) cho một dòng in, lên đến 475 feet/phút (145 mét/phút) cho hai dòng in, lên đến 273 feet/phút (72 mét/phút) cho ba dòng in, lên đến 164 feet/phút (50 mét/phút) cho bốn dòng in và lên đến 156 feet/phút (47 mét/ phút) cho năm dòng in.

Máy in phun date code BestCode 88S High Speed chính hãng
Máy in phun date liên tục BestCode 88S Opaque
SKU:1684915054

DÒNG IN — 1,2,3,4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch trêm nền màu tối

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .06″ (1.5 mm) đến .75″ (19 mm)

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 feet/ phút (470 mét/phút) cho một dòng in, lên đến 345 feet/phút (108 mét/phút) cho hai dòng in, lên đến 173 feet/phút (54 mét/phút) cho ba dòng in, lên đến 119 feet/phút (36 mét/phút) cho bốn dòng in và lên đến 114 feet/phút (35 mét/ phút) cho năm dòng in.

Máy in phun date code BestCode 88
SKU:1607654182

DÒNG IN — 1, 2, 3, 4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .06″ (1.5 mm) đến .75″ (19 mm).

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 ft/phút (470 mét/phút) in dòng đơn, lên đến 345 ft/phút (108 mét/phút) cho in dòng đôi, lên đến 173 ft/phút (54 mét/phút) cho ba dòng in, lên đến 119 ft/phút (36 mét/phút) cho bốn dòng in, lên đến 114 ft/phút (35 mét/phút) cho năm dòng in.

Máy in date truyền nhiệt V-6300
Máy in truyền nhiệt V-6300
SKU:1668669585

VÙNG IN — Từ 53mm x 75mm đến 53mm x 200mm

CHIỀU DÀI RUY BĂNG — Lên đến 800mm

CHIỀU RỘNG RUY BĂNG —  Từ 33mm đến 55mm

TỐC ĐỘ IN — 36 mét/phút

Máy in truyền nhiệt V-6500
Máy in truyền nhiệt V-6500
SKU:1608282876

VÙNG IN — Từ 32mm x 75mm đến 32mm x 200mm

CHIỀU DÀI RUY BĂNG — Lên đến 800mm

CHIỀU RỘNG RUY BĂNG —  Từ 22mm đến 33mm

TỐC ĐỘ IN — 30 mét/phút

Máy in phun nhiệt 1270CQ
Máy in phun nhiệt 1270CQ
SKU:1705570065

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 1.0mm đến 12.7mm

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN —  Từ 2.0 đến 5.0mm

ĐỘ PHÂN GIẢI — Lên đến 600DPI x 600DPI

HỆ ĐIỀU HÀNH — Linux

Máy in phun nhiệt 1270CQ-2
Máy in phun nhiệt 1270CQ-2
SKU:1705570230

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 1.0mm đến 25.4mm

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN — Từ 2.0 đến 5.0mm

ĐỘ PHÂN GIẢI — Lên đến 600DPI x 600DPI

HỆ ĐIỀU HÀNH — Linux

Máy in phun date Yeacode - YD-81-8A tự động tối ưu giá tốt
Máy in phun date Yeacode – YD-81-8A
SKU:1608282461

DÒNG IN — 1 văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 32.4mm/đầu

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN —  Từ 0 đến 5mm

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 55 mét/phút

Máy in phun date Yeacode – YD-84-8B
SKU:1608282536

DÒNG IN — 4 văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 71.8mm/đầu đến 280mm/4 đầu

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN —  Từ 0 đến 5mm

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 55 mét/phút

Machine Vision - Giải pháp kiểm tra bằng thị giác hiện đại
Machine Vision
SKU:

LOẠI CAMERA: Camera vision công nghiệp thông minh

ĐỌC MÃ: 1D Barcode, 2D Code, QR Code, DataMatrix

ỨNG DỤNG: ứng dụng rộng rãi trong các ngành điện tử, thực phẩm, dược phẩm, packaging, logistics,…

Máy sang cuộn màng bao bì
Máy sang cuộn màng bao bì K300
SKU:

TỐC ĐỘ ỔN ĐỊNH: Thu cuộn từ 30 đến 100 m/phút.

ĐỘ CHÍNH XÁC CAO: Sai số lệch biên δ < 2mm.

KHỔ MÀNG LINH HOẠT: Tương thích màng rộng tối đa 250mm.

TRUYỀN ĐỘNG NGOẠI NHẬP: Xích 40B nhập khẩu, biến tần Shihlin 1HP mới 100%.

Máy dán nhãn chai nước mắm Sabuka FLM – 1000
Máy dán nhãn chai nước mắm Sabuka FLM – 1000
SKU:

TỐC ĐỘ DÁN: 25–50 sản phẩm/phút

KÍCH THƯỚC CHAI PHÙ HỢP: Đường kính: φ25mm – φ120mm; Chiều cao: 25 – 150mm (tùy chỉnh theo yêu cầu)

KÍCH THƯỚC NHÃN PHÙ HỢP: Dài: 20 – 380mm; Rộng: 20 – 130mm

LOẠI NHÃN: Nhãn decal tự dính, nhãn trong, nhãn giấy

Hệ thống cân định lượng đóng gói cá viên Sabuka SBK-FBWS-3000
Hệ thống cân định lượng đóng gói cá viên Sabuka SBK-FBWS-3000
SKU:

TỐC ĐỘ ĐÓNG GÓI: 20 – 60 túi/phút (tùy cấu hình)

DẠNG TÚI: Túi pillow / túi hàn lưng

HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN: PLC + HMI

ỨNG DỤNG: Đóng gói các sản phẩm trong ngành thực phẩm đóng lạnh và đóng gói như cá viên, bò viên, thực phẩm đông lạnh, sản phẩm dạng viên hoặc miếng nhỏ,…

    Liên hệ với chúng tôi

    Khách hàng cần tư vấn về các giải pháp.

    Vui lòng để lại thông tin của bạn, Cao Việt Mỹ sẽ liên hệ ngay!