Upload Image...
Một lô sản phẩm bị thu hồi không phải lúc nào cũng xuất phát từ lỗi sản xuất nghiêm trọng. Đôi khi, nguyên nhân chỉ đơn giản là in sai ngày sản xuất, không truy được lô hàng nào bị ảnh hưởng, hoặc thiếu dữ liệu để chứng minh với cơ quan kiểm định. Những sự cố tưởng nhỏ đó lại kéo theo hậu quả rất lớn về chi phí, uy tín và thị phần.
Đó là lý do ngày càng nhiều nhà máy trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm chủ động triển khai giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc tích hợp ngay trong dây chuyền sản xuất, không phải vì bắt buộc, mà vì đây là cách duy nhất để kiểm soát chất lượng một cách thực sự chủ động.
Áp lực pháp lý hiện nay đang đến từ hai hướng cùng lúc. Ngày 27/02/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 11/2026/TT-BCT quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm, yêu cầu các cơ sở sản xuất phải kết nối thông tin lên hệ thống truy xuất quốc gia từ ngày 01/12/2026. Chưa đầy bốn tháng sau, ngày 11/06/2026, Bộ Công Thương tiếp tục ban hành Thông tư 31/2026/TT-BCT quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Thông tư 31 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026. (Nguồn: chinhphu.vn)
Theo lộ trình tại Điều 18 Thông tư 31, ngay từ khi thông tư có hiệu lực, thương nhân phải bắt đầu đăng ký tài khoản và nhận mã định danh sản phẩm trên hệ thống. Sang giai đoạn 2, từ ngày 01/01/2027, toàn bộ hoạt động truy xuất nguồn gốc phải được thực hiện đầy đủ trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông trên thị trường. Với những thương nhân thành lập mới hoặc bắt đầu sản xuất sau ngày 01/01/2027, quy định này áp dụng ngay từ ngày đầu hoạt động mà không có giai đoạn chuyển tiếp.
Truy xuất nguồn gốc là gì?
Truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi toàn bộ hành trình của một sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào, qua từng công đoạn sản xuất rồi đến tay người tiêu dùng cuối dựa trên dữ liệu được mã hóa và lưu trữ có hệ thống.
Nói đơn giản hơn, đó là để trả lời cho câu hỏi: “Nếu có sự cố xảy ra với sản phẩm này, tôi có thể tìm lại đúng lô hàng, đúng ca sản xuất, đúng nguồn nguyên liệu trong vòng vài phút không?”
Khi bạn quét mã QR trên một chai nước tinh khiết hay hộp sữa, màn hình hiện ra ngày sản xuất, hạn sử dụng, nhà máy đóng gói, thậm chí vùng nguyên liệu. Đó chính là đầu ra của một giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc hoạt động đầy đủ.

Phía sau kết quả đơn giản đó là cả một chuỗi dữ liệu được tạo ra từ giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc với hệ thống quản lý sản xuất → Mã hóa thành QR-Code, Data Matrix hoặc barcode biến thiên cho từng sản phẩm → In lên bao bì → Camera kiểm tra trước khi xuất xưởng → Lưu trữ trên hệ thống → Có thể truy ngược bất kỳ lúc nào.
Hầu hết các nhà máy đang gặp ít nhất một trong số những vấn đề dưới đây, dù quy mô lớn hay nhỏ.
- In sai date hoặc thiếu thông tin trên bao bì dẫn đến toàn bộ lô hàng phải thu hồi và tiêu hủy.
- Khi xảy ra khiếu nại từ thị trường, không thể xác định được lô nào bị ảnh hưởng hay nguyên nhân lỗi xuất phát từ đâu trong dây chuyền.
- Nhân viên ghi chép thủ công dễ sai sót và không thể tra cứu nhanh khi cần kiểm định.
- Với nhiều thị trường xuất khẩu, yêu cầu truy xuất nguồn gốc là điều kiện bắt buộc.
Vì sao mã QR-code và Data Matrix là yếu tố cốt lõi của giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc?
Phần lớn máy in date đơn lẻ trên thị trường chỉ có thể in một mã cố định, dùng chung cho toàn bộ lô sản phẩm. Cách làm này khiến việc quản lý theo từng đơn vị sản phẩm gần như bất khả thi, đồng thời tạo ra rủi ro bị làm giả mã rất cao.
Đối với thị trường nội địa, các hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiện nay chủ yếu sử dụng mã QR để người tiêu dùng dễ dàng tra cứu thông tin sản phẩm bằng điện thoại thông minh.
Đối với thị trường xuất khẩu, đặc biệt trong các ngành yêu cầu quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc theo chuẩn quốc tế, doanh nghiệp thường áp dụng các mã 2D theo tiêu chuẩn GS1 như GS1 DataMatrix hoặc GS1 QR Code. Các mã này cho phép mã hóa nhiều thông tin nhận dạng và truy xuất theo chuẩn quốc tế; trong đó GS1 DataMatrix có ưu thế về mật độ dữ liệu cao, cho phép chứa lượng thông tin tương đương trong diện tích nhỏ hơn.
Một giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc hiệu quả phải được đồng bộ trực tiếp với máy in để tạo mã QR Code hoặc Data Matrix riêng biệt cho từng sản phẩm. Mỗi mã được sinh theo cấu trúc dữ liệu quy định, chứa thông tin lô sản xuất, ca sản xuất, thời gian và mã định danh duy nhất theo yêu cầu của Thông tư 11 và Thông tư 31.
Toàn bộ dữ liệu mã sau khi tạo sẽ được tự động cập nhật lên hệ thống truy xuất, loại bỏ hoàn toàn thao tác nhập liệu thủ công. Với cách vận hành này, mỗi sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng sẽ mang một mã định danh riêng biệt, có thể tra cứu độc lập. Điều này đặc biệt có giá trị với ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm, nơi mã QR-Code/Data Matrix giúp tăng độ uy tín của sản phẩm và hạn chế tình trạng làm giả.

Danh sách các máy móc trong giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Một hệ thống giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh không phải là một thiết bị đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều công nghệ, mỗi thứ đảm nhiệm một vai trò cụ thể trong chuỗi. Việc lựa chọn đúng công nghệ phụ thuộc vào loại bao bì, tốc độ dây chuyền, môi trường sản xuất và yêu cầu truy xuất của từng nhà máy. Dưới đây là các thành phần cốt lõi mà doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Thiết bị tích hợp trong dây chuyền giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc không vận hành độc lập, nó được nhúng vào dây chuyền sản xuất đang có sẵn hoặc được thiết kế đồng bộ ngay từ đầu. Các thiết bị ngoại vi đóng vai trò kết nối các công đoạn lại với nhau, đảm bảo dòng chảy sản phẩm liên tục và dữ liệu được thu thập đúng tại đúng vị trí. Toàn bộ thiết bị giao tiếp qua hệ thống điều khiển trung tâm, tạo thành một chuỗi liên tục từ điểm bắt đầu sản xuất đến khi sản phẩm được niêm phong và xuất kho.
- Băng tải công nghiệp là nền tảng vận chuyển xuyên suốt toàn bộ dây chuyền. Thiết bị này điều phối tốc độ và vị trí sản phẩm qua từng trạm in và kiểm tra, đảm bảo khoảng cách và nhịp độ ổn định để máy in đánh dấu chính xác và camera thu được ảnh rõ nét trên từng đơn vị sản phẩm.
- Máy đóng gói đứng và máy đóng gói nằm tạo hình và hàn kín túi thành phẩm, sau đó máy in date code được đặt ngay phía sau để in thông tin lên bề mặt túi vừa hàn kín.
- Tiếp theo, camera vision kiểm tra kết quả in và loại phẩm nếu phát hiện lỗi.
- Cuối dây chuyền, máy dán nhãn đảm nhận việc gắn tem nhãn thương mại hoặc nhãn phụ nếu cần, hoàn thiện sản phẩm trước khi đóng thùng.
Vị trí đặt thiết bị theo thứ tự đóng gói → in → vision → dán nhãn giúp đảm bảo không có sản phẩm nào thiếu thông tin hoặc thông tin sai lọt qua công đoạn cuối.

- Máy sang cuộn màng bao bì giữ vai trò chuẩn bị và ổn định vật liệu đầu vào trong dây chuyền. Thiết bị đảm nhận việc sang và thu cuộn màng với độ chính xác cao, đảm bảo màng được cấp vào các công đoạn phía sau trong trạng thái căng đều, không lệch biên. Sau khi màng được cấp ổn định, máy in date thực hiện in thông tin lên màng trước khi tạo túi, camera vision kiểm tra chất lượng in, rồi máy dán nhãn hoàn thiện thêm thông tin nếu quy trình yêu cầu. Chuỗi sang cuộn → in → vision → dán nhãn này phù hợp với các dây chuyền bao bì màng mềm, màng co hay các sản phẩm được đóng gói từ cuộn vật liệu liên tục.

- Máy dán nhãn trong dây chuyền giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc hoạt động theo chuỗi sản phẩm được đưa vào máy dán nhãn trước, sau đó qua trạm in date code để in ngày sản xuất, hạn sử dụng và mã lô, QR-Code, Data Matrix trực tiếp lên nhãn hoặc bao bì, tiếp đến camera vision kiểm tra toàn bộ thông tin vừa được in trước khi sản phẩm đi tiếp. Chuỗi vận hành này đảm bảo mỗi sản phẩm ra khỏi dây chuyền đều có nhãn đúng vị trí, thông tin in đúng nội dung và đã được xác minh tự động.

Máy in date code với giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Máy in date code là thiết bị trực tiếp tạo ra thông tin nhận diện trên từng đơn vị sản phẩm từ ngày sản xuất, hạn sử dụng cho đến mã lô, QR-Code, Data Matrix và barcode trong giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc. Đây là điểm khởi đầu của toàn bộ chuỗi truy xuất, vì nếu thông tin in sai hoặc không đọc được, mọi bước phía sau đều mất giá trị.
Hiện nay có nhiều công nghệ in date code khác nhau, không có loại nào là tốt nhất cho tất cả mọi trường hợp. Lựa chọn đúng công nghệ sẽ quyết định chất lượng in, chi phí vận hành và mức độ phù hợp với từng loại bao bì của sản phẩm.
Máy in khổ lớn – độ phân giải cao (PIJ) thường cho chất lượng in tốt nhất trong nhóm, đặc biệt với các mã QR/DM… biến thiên độ phân giải cao và ký tự lớn cần đọc từ xa, tuy nhiên chi phí đầu tư ban đầu cũng cao nhất trong các dòng máy in date code. Phù hợp cho các bao bì thùng carton, màng túi nhựa…
Máy in date code truyền nhiệt (TTO) theo sau với khả năng cho ra mã đẹp, sắc nét và bền màu ngay cả trên bề mặt bóng của bao bì màng mềm như túi đứng, túi dạt hay màng co. TTO thường được tích hợp trực tiếp vào máy đóng gói dạng đứng hoặc nằm, in đồng thời trong quá trình hàn miệng túi. Mực in thân thiện với môi trường, rất phù hợp cho ngành thực phẩm.
Máy in date code laser tạo vết in vĩnh viễn bằng cách khắc trực tiếp lên bề mặt, không thể xóa hay làm giả, phù hợp cho bao bì nhựa, chai thủy tinh, giấy, cao su, lon nhôm, vỏ hộp kim loại… hay sản phẩm thực phẩm, dược phẩm cần độ bền cao.
Máy in date code liên tục (CIJ) là lựa chọn phổ biến trong các dây chuyền tốc độ cao như đóng chai nước, lon bia hay hộp sữa, ngành thiết bị xây dựng, môi trường khắc nghiệt. Đầu phun không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm, cho phép in ổn định lên bề mặt cong hoặc đang di chuyển nhanh, mực khô nhanh ngay sau khi in và bám tốt trên mọi sản phẩm: màng nhựa, thủy tinh, kim loại, giấy…
Máy in phun nhiệt date code (TIJ) đứng cuối về độ bền mã in so với các công nghệ trên, nhưng lại là lựa chọn cho chất lượng in tốt nhất trên hộp carton, nhãn giấy hay túi zip nhờ đầu in hoạt động theo nguyên lý gia nhiệt mực, cho ra nét chữ rõ và độ phân giải cao. Chi phí đầu tư ban đầu của TIJ cũng thấp hơn các dòng còn lại. Nhưng chi phí sản xuất cao hơn, phù hợp với các dây chuyền có tốc độ vừa phải.

Vision camera kiểm tra 100% không bỏ sót trong giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Sau khi ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã lô, QR-Code/Data Matrix được in lên sản phẩm, vision camera đảm nhận vai trò kiểm tra và xác nhận toàn bộ những gì vừa được tạo ra. Đây là lớp kiểm soát chất lượng quan trọng thứ hai trong giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc, hoạt động liên tục với tốc độ bằng hoặc vượt tốc độ dây chuyền mà không cần nhân công đứng kiểm tra, quan sát và so sánh.
Vision camera được lắp đặt ngay sau vị trí in, chụp ảnh từng sản phẩm đi qua và phân tích kết quả trong vài mili giây. Hệ thống sẽ kiểm tra song song nhiều yếu tố trên cùng một nội dung in.
Trước khi đến phần kiểm tra cụ thể, có thể tóm gọn các tiêu chí mà vision camera rà soát trên từng mã in date code và mã QR/DM… như sau:
- Sản phẩm có nội dung in hay không?
- Mã in có bị lỗi ký tự, thiếu nét hay sai định dạng không?
- QR-Code/Data Matrix hoặc barcode có quét được bằng máy đọc công nghiệp không?
- Bản in có bị mờ, nhòe hoặc lệch vị trí so với tiêu chuẩn không?
- Thông tin in có khớp với dữ liệu gốc được truyền xuống từ hệ thống quản lý hay không?

Khi phát hiện lỗi, tín hiệu được gửi ngay đến cơ cấu loại phẩm để đẩy sản phẩm lỗi ra khỏi dây chuyền trước khi vào công đoạn đóng gói. Không có sản phẩm lỗi nào lọt qua nếu hệ thống được cài đặt đúng. Toàn bộ ảnh chụp và kết quả kiểm tra đều được lưu lại, tạo thành nhật ký kiểm soát chất lượng theo thời gian thực có thể truy xuất bất kỳ lúc nào.
Hệ thống quản lý dữ liệu, trung tâm điều phối của giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Nếu máy in date là “bàn tay” và camera là “mắt” của hệ thống, thì phần mềm quản lý dữ liệu chính là “bộ não” điều phối toàn bộ hoạt động của giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc. Đây là thành phần quyết định liệu nhà máy có thực sự truy xuất được nguồn gốc sản phẩm hay chỉ đang thu thập dữ liệu rời rạc không có giá trị sử dụng.
Phần mềm sinh QR-Code/Data Matrix cho từng sản phẩm, truyền thông tin đến máy in date code, nhận phản hồi kiểm tra từ camera vision, rồi tự động đồng bộ toàn bộ dữ liệu lên Cổng thông tin truy xuất theo cấu trúc mà Thông tư 11 và 31 yêu cầu.
Giao diện quản lý cho phép người phụ trách tìm kiếm theo mã sản phẩm, mã lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng, ca kiếp hoặc dây chuyền cụ thể, và xuất kết quả ra báo cáo dùng cho kiểm toán nội bộ hay kiểm định bên ngoài. Hoặc từ PC kết nối bằng mạng internet với IPC để xem trực tuyến hoặc nhận/gửi data đến thiết bị liên quan để thực thi yêu cầu.
Ứng dụng theo từng ngành với giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc
Giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc hàng hóa không chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Bất kỳ nhà máy nào có dây chuyền đóng gói và yêu cầu kiểm soát chất lượng đều có thể và nên triển khai, đặc biệt trong bối cảnh cả Thông tư 11 lẫn Thông tư 31/2026/TT-BCT đang đặt ra lộ trình kết nối dữ liệu bắt buộc ngay từ cuối năm 2026 và đầu năm 2027.
Thực phẩm đóng gói là nhóm áp dụng phổ biến nhất và cũng là đối tượng chịu sự quản lý trực tiếp của Thông tư 11/2026/TT-BCT. Nước tinh khiết, nước giải khát và bia là những sản phẩm có tốc độ dây chuyền rất cao, đôi khi lên đến hàng nghìn chai mỗi giờ. Hệ thống in date CIJ và camera vision giúp kiểm soát 100% mà không làm chậm năng suất. Với yêu cầu ngày càng khắt khe từ hệ thống phân phối và siêu thị, việc truy xuất nguồn gốc theo lô trở thành điều kiện hợp tác bắt buộc.
Thực phẩm đông lạnh có đặc thù là bao bì thường bị đọng ẩm và nhiệt độ môi trường thấp. Máy in laser hoặc TTO phù hợp hơn trong điều kiện này vì không phụ thuộc vào mực, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc theo dây chuyền lạnh giúp kiểm soát chuỗi cung ứng lạnh chặt chẽ hơn, đáp ứng yêu cầu ghi nhãn bắt buộc của cơ quan quản lý.
Nông sản và hạt sấy là những nhóm hàng đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các yêu cầu truy xuất nguồn gốc nông sản của thị trường xuất khẩu. Các giải pháp truy xuất nguồn gốc sản phẩm kết hợp mã QR cho phép lưu trữ và tra cứu thông tin như vùng trồng, ngày thu hoạch, mã lô và đơn vị chế biến, giúp doanh nghiệp số hóa dữ liệu truy xuất, giảm đáng kể việc ghi chép thủ công và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường quốc tế.
Đối với chuỗi cung ứng xuất khẩu, các mã 2D theo tiêu chuẩn GS1 như GS1 DataMatrix hoặc GS1 QR Code ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng mã hóa nhiều thông tin truy xuất trong một diện tích nhỏ và tương thích với các hệ thống phân phối toàn cầu.

Dược phẩm và hóa mỹ phẩm là ngành yêu cầu nghiêm ngặt nhất về truy xuất nguồn gốc. Mỗi đơn vị sản phẩm đều cần có mã định danh riêng biệt, không trùng lặp, và mã QR-Code/Data Matrix chính là yếu tố giúp tăng độ uy tín của sản phẩm trong mắt người tiêu dùng cũng như cơ quan quản lý. Một giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc tích hợp đầy đủ máy in, camera vision và phần mềm đồng bộ giúp nhà máy đáp ứng GMP, GDP và các quy định của Bộ Y tế mà không cần xây dựng hệ thống riêng lẻ cho từng khâu.
Những nhà máy nên ưu tiên triển khai ngay là các đơn vị đang chuẩn bị vào chuỗi cung ứng của nhà bán lẻ lớn, đang xúc tiến xuất khẩu sang thị trường khó tính, hoặc đã từng xảy ra sự cố thu hồi hàng và muốn ngăn chặn tái diễn.
Kết luận
Giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc không chỉ là lợi thế cạnh tranh, nó đang dần trở thành điều kiện tồn tại lâu dài trên thị trường. Người tiêu dùng đòi hỏi minh bạch hơn, nhà phân phối yêu cầu dữ liệu chặt chẽ hơn và cơ quan quản lý siết chặt tiêu chuẩn hơn theo từng năm. Với Thông tư 31/2026/TT-BCT có hiệu lực từ 01/7/2026 và lộ trình truy xuất đầy đủ bắt buộc từ 01/01/2027, thời gian để doanh nghiệp xây dựng và kiện toàn hệ thống thực sự không còn nhiều.
Việc tích hợp máy in date code, camera vision kiểm tra kiểm soát nội dung in, mã in và phần mềm sinh QR-Code/Data Matrix đồng bộ tự động lên Cổng thông tin truy xuất chính là cách để doanh nghiệp xây dựng một giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc thực sự vận hành được, thay vì chỉ thu thập dữ liệu rời rạc. Dù nhà máy đã có máy in date code hay chưa, đều có thể triển khai bộ giải pháp này theo đúng nhu cầu thực tế và lộ trình quy định hiện hành.
Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm về cách một hệ thống giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc cụ thể hoạt động trong dây chuyền của mình, hãy liên hệ ngay hoặc điền form cuối bài viết để đội ngũ kỹ thuật của CVM Group phân tích nhu cầu và đề xuất phương án phù hợp trong thời gian sớm nhất.
