Case study

Tác động của Thông tư 11/2026 đến truy xuất nguồn gốc thực phẩm tại nhà máy

05/Th6/2026
Quản trị viên

Một lô hàng bị thu hồi không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ lỗi sản xuất nghiêm trọng. Nhiều trường hợp chỉ vì in sai ngày sản xuất, không xác định được lô bị ảnh hưởng hoặc thiếu hồ sơ chứng minh với cơ quan kiểm định. Những sự cố tưởng chừng nhỏ này lại kéo theo thiệt hại lớn về chi phí, uy tín và thị phần của doanh nghiệp.

Ngày 27 tháng 2 năm 2026, Bộ Công Thương chính thức ban hành Thông tư số 11/2026/TT-BCT quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 16 tháng 4 năm 2026, đặt ra lộ trình kết nối hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm bắt buộc đối với toàn bộ cơ sở sản xuất thực phẩm từ ngày 01 tháng 12 năm 2026. (Nguồn: chinhphu.vn)

Truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Đây không phải là quy định mang tính khuyến khích. Nhà máy nào chưa có hệ thống in mã, ghi nhận dữ liệu và kết nối với Cổng thông tin truy xuất của Bộ Công Thương sẽ đối mặt với nguy cơ bị đình chỉ lưu thông sản phẩm, thu hồi hàng và chịu toàn bộ chi phí phát sinh khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Thông tư 11/2026 quy định những gì trong sản xuất thực phẩm?

Thông tư 11/2026 không viết lại toàn bộ luật an toàn thực phẩm. Nó tập trung vào một điểm cốt lõi duy nhất: mỗi sản phẩm thực phẩm phải mang theo một mã truy xuất có thể quét được, liên kết với toàn bộ hành trình từ nguyên liệu đầu vào đến tay người tiêu dùng.

Nguyên tắc “một bước trước, một bước sau”

Điều 4 của Thông tư quy định rõ nguyên tắc vận hành là thông tin truy xuất nguồn gốc thực phẩm sau mỗi công đoạn phải được mã hóa và nhận diện bằng phương thức phù hợp. Cơ sở sản xuất phải lưu trữ dữ liệu đủ để xác định được công đoạn trước và công đoạn tiếp theo trong chuỗi sản xuất, kinh doanh. Nói đơn giản hơn, nếu một lô sữa chua bị khiếu nại vào ngày hôm nay, nhà máy phải trả lời được trong vòng 24 giờ rằng lô đó dùng nguyên liệu từ đâu, đóng gói ca nào và đã phân phối đến những điểm nào.

Mã truy xuất phải in hoặc khắc trực tiếp lên bao bì

Điều 13 quy định vật mang dữ liệu chứa mã truy xuất nguồn gốc thực phẩm có thể là mã vạch, QR code, DataMatrix, RFID hoặc NFC, phải được dán, in, khắc hoặc chạm trực tiếp lên sản phẩm hoặc bao bì thương phẩm. Thiết bị đọc phải đọc được mã này ở bất kỳ điểm nào trong chuỗi phân phối. Điều này đồng nghĩa với việc chất lượng in mã trên từng đơn vị sản phẩm không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà là yêu cầu pháp lý bắt buộc.

Truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Lộ trình kết nối hệ thống truy xuất

Điều 15 xác định rõ thời hạn cơ sở sản xuất thực phẩm phải thực hiện kết nối, cung cấp thông tin lên Hệ thống truy xuất của Bộ Công Thương từ ngày 01 tháng 12 năm 2026. Cơ sở nhập khẩu thực phẩm có thời hạn đến ngày 01 tháng 3 năm 2027. Đồng thời, Điều 6 yêu cầu cơ sở sản xuất phải có khả năng cung cấp hồ sơ và giấy tờ liên quan đến truy xuất nguồn gốc thực phẩm trong vòng 24 giờ kể từ khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.

Tác động thực tế truy xuất nguồn gốc thực phẩm đến nhà máy sản xuất

Khi quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm chuyển từ khuyến nghị sang bắt buộc, ba mảng vận hành của nhà máy chịu tác động trực tiếp nhất là dây chuyền đóng gói, hệ thống dữ liệu sản xuất và trách nhiệm pháp lý của người quản lý.

Áp lực lên dây chuyền đóng gói

Máy in date code hiện hữu trong nhiều nhà máy chỉ đáp ứng yêu cầu in ngày sản xuất và hạn sử dụng dạng văn bản đơn giản. Thông tư 11/2026 yêu cầu mã truy xuất phải là mã động, khác nhau theo từng lô sản xuất, từng ca, từng thời điểm, và phải đọc được bằng thiết bị quét chuyên dụng. Điều đó buộc nhà máy phải nâng cấp hoặc thay thế toàn bộ thiết bị in không còn đáp ứng được yêu cầu về độ phân giải và khả năng in mã 2D.

Rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ

Theo Điều 7 và Điều 8 của Thông tư, khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn hoặc vi phạm quy định pháp luật, cơ sở sản xuất phải tiến hành truy xuất nguồn gốc ngay lập tức theo quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm được quy định cụ thể, bao gồm xác định lô hàng, rà soát hồ sơ kiểm nghiệm, thông báo đến toàn bộ nhà phân phối và lập báo cáo kết quả gửi cơ quan có thẩm quyền. Nếu không có dữ liệu, cơ sở phải chịu toàn bộ chi phí thu hồi, xử lý và không thể giới hạn phạm vi thu hồi, dẫn đến thiệt hại nhiều lần lớn hơn so với trường hợp truy xuất được chính xác.

Chi phí đầu tư so với chi phí vi phạm

Một lô hàng bị thu hồi diện rộng vì không truy xuất được lô ảnh hưởng có thể tiêu tốn gấp nhiều lần so với chi phí đầu tư hệ thống in date code và camera kiểm tra. Tuy nhiên, nhiều giám đốc nhà máy vẫn trì hoãn quyết định vì chưa thấy rõ con đường triển khai cụ thể, không biết thiết bị nào phù hợp với dây chuyền đang có, và lo ngại về thời gian dừng máy khi tích hợp.

Những khó khăn phổ biến khi xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Qua quá trình tư vấn và lắp đặt hệ thống tại nhiều nhà máy thực phẩm, CVM Group nhận thấy phần lớn cơ sở đang gặp ít nhất một trong các vướng mắc sau.

Hệ thống in hiện tại không in được mã 2D chất lượng cao

Nhiều nhà máy đang dùng máy in date code đời cũ, chỉ in được text một vài dòng với độ phân giải thấp. Khi yêu cầu in thêm QR code hoặc DataMatrix để phục vụ quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm, ký tự bị mờ, máy quét không đọc được, dây chuyền phải giảm tốc độ hoặc dừng để kiểm tra thủ công.

Không có hệ thống kiểm tra mã sau khi in

Nhiều dây chuyền in xong là xuất đi, không có camera vision hoặc thiết bị kiểm tra mã tự động. Khi sản phẩm ra thị trường mới phát hiện mã QR bị mờ, in lệch hoặc không quét được, thiệt hại đã xảy ra và không thể khắc phục. Đây là điểm yếu lớn nhất trong quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm của phần lớn nhà máy vừa và nhỏ.

Dữ liệu sản xuất rời rạc, không kết nối được

Phần mềm truy xuất nguồn gốc thực phẩm yêu cầu dữ liệu lô sản xuất, ca làm việc, thông số nguyên liệu phải được lưu trữ có cấu trúc và kết nối được với hệ thống quản lý trung tâm. Khi dữ liệu hiện tại còn lưu trên giấy hoặc file Excel rời rạc, việc tích hợp với Cổng thông tin truy xuất của Bộ Công Thương gặp rất nhiều khó khăn về kỹ thuật.

Giải pháp in date code và truy xuất nguồn gốc từ CVM Group

Không có một thiết bị đơn lẻ nào giải quyết được toàn bộ yêu cầu của Thông tư 11/2026. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm hoạt động thực sự cần được xây dựng theo chuỗi như in mã lên sản phẩm, kiểm tra mã sau khi in, tích hợp với dây chuyền đóng gói và kết nối dữ liệu với hệ thống quản lý. Mỗi khâu đảm nhận một vai trò cụ thể và phụ thuộc lẫn nhau.

Máy in ký tự lớn PIJ, chất lượng mã in cao nhất

Máy in ký tự lớn PIJ như dòng Yeacode YD-84-8B sử dụng công nghệ Piezo cho hình ảnh và mã QR, Data Matrix sắc nét ở độ phân giải cao, phù hợp với những mã Data Matrix cần đọc rõ từ khoảng cách xa trên thùng carton hoặc pallet. Máy hỗ trợ kết hợp tối đa 4 đầu in với chiều cao in lên đến 280mm, tốc độ in tới 55 mét mỗi phút và có thể tích hợp qua PLC, RS232, RS485 hoặc Ethernet với hệ thống quản lý sản xuất.

Máy in date PIJ Yeacode
Máy in date PIJ Yeacode trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Máy in truyền nhiệt TTO chuyên biệt cho bao bì màng mềm

Với các dây chuyền sử dụng máy đóng gói đứng hoặc đóng gói ngang để xử lý sản phẩm đóng gói trong màng mềm như túi snack, túi bánh kẹo, bao bì cà phê, mì gói hay thực phẩm đông lạnh, công nghệ in truyền nhiệt TTO là lựa chọn phù hợp nhất để in mã truy xuất nguồn gốc thực phẩm ngay trong quá trình hàn miệng túi. Thay vì dùng mực lỏng, đầu in TTO ép ruy băng mực lên bề mặt màng bao bì dưới tác dụng của nhiệt, tạo ra nét chữ, mã QR, barcode và thông tin lô hàng sắc nét, bền màu và chịu được điều kiện vận chuyển, lưu kho mà không lo nhòe hay phai.

Thiết bị hỗ trợ kết nối RS232, Ethernet và WiFi, cho phép nhận dữ liệu trực tiếp từ hệ thống quản lý sản xuất để in thông tin lô sản xuất và mã truy xuất theo thời gian thực, đáp ứng đúng yêu cầu về tính động của mã nhận diện theo Thông tư 11/2026/TT-BCT mà không cần thêm trạm in riêng biệt trong dây chuyền.

Máy in date truyền nhiệt trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Máy in date truyền nhiệt trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Máy in laser CO2 in bền vĩnh viễn, không lo phai mờ

Với sản phẩm yêu cầu độ bền cao của thông tin in, đặc biệt là chai thủy tinh, lon nhôm, vỏ hộp kim loại hay bao bì dược phẩm cao cấp, máy in date laser CO2 là lựa chọn duy nhất đáp ứng được yêu cầu truy xuất nguồn gốc thực phẩm trong dài hạn. Tia laser khắc trực tiếp lên bề mặt bao bì, tạo ra vết in vĩnh viễn không thể xóa, không phai dưới tác động của nhiệt, ánh sáng, cồn hay ma sát trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Máy in laser CO2 không sử dụng mực, không tiêu hao vật tư, gần như không cần bảo trì định kỳ, hoạt động bền bỉ với tuổi thọ nguồn laser lên đến 30.000 giờ. Tốc độ in lên đến 12.000 mm/giây và vùng in linh hoạt từ 110x110mm đến 600x600mm cho phép xử lý nhiều loại bao bì mà không cần thay đổi thiết lập.

Máy in date laser CO2 trong giải pháp truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Máy in date laser CO2 trong giải pháp truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Máy in phun date BestCode

Trong các công nghệ in date công nghiệp, máy in phun date code liên tục với đại diện tiêu biểu là dòng BestCode sản xuất tại Mỹ là lựa chọn được nhiều nhà máy thực phẩm lớn tin dùng nhất, đặc biệt với các dây chuyền tốc độ cao cần in mã truy xuất nguồn gốc thực phẩm ổn định theo giờ và theo ca.

BestCode có khả năng in từ 1 đến 5 dòng thông tin, bao gồm văn bản đa ngôn ngữ, ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô, mã vạch và QR code, DataMatrix trên cùng một lần chạy. Tốc độ in lên đến 1.500 feet/phút khi in một dòng, đảm bảo không làm chậm dây chuyền ngay cả khi sản lượng lớn. Đầu phun không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm, phù hợp in lên chai nhựa PET, lon kim loại, bao bì màng, hộp giấy và thùng carton.

Điều khiến BestCode phù hợp với yêu cầu của quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm là khả năng in mã động theo thời gian thực. Mỗi đơn vị sản phẩm trên dây chuyền có thể mang một mã truy xuất khác nhau, được tạo ra từ dữ liệu lô sản xuất, ca làm việc và thời gian in, đáp ứng đúng nguyên tắc “một bước trước, một bước sau” của Điều 4 Thông tư.

Máy in phun date Bestcode do CVM Group phân phối độc quyền
Máy in phun date Bestcode do CVM Group phân phối độc quyền

Hệ thống CleanStart tự động làm sạch đầu in hằng ngày, cùng với bình chứa mực lớn và bo mạch điện được thiết kế cho vận hành 24/7 từ 4.000 đến 8.760 giờ mỗi năm, giúp nhà máy duy trì dây chuyền liên tục mà không lo đứt gãy do lỗi thiết bị. Cổng giao tiếp RS232 hỗ trợ điều khiển từ xa và lập trình đầu vào, đầu ra, tạo điều kiện tích hợp với hệ thống quản lý sản xuất hoặc phần mềm truy xuất nguồn gốc thực phẩm đang sử dụng tại nhà máy.

Trong khi nhiều dòng máy in CIJ cạnh tranh đòi hỏi vệ sinh thủ công thường xuyên và có nguy cơ tắc đầu phun khi dừng máy lâu, BestCode được thiết kế để giảm thiểu can thiệp thủ công, phù hợp với những nhà máy không có đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu thường trực.

Máy in phun nhiệt TIJ phù hợp cho bao bì cần độ sắc nét cao

Với các dây chuyền có tốc độ vừa phải và yêu cầu độ phân giải mã vạch, QR code cao như bao bì dược phẩm, túi zip thực phẩm, hộp carton hoặc nhãn giấy, công nghệ TIJ mang lại ưu điểm vượt trội về chất lượng ký tự. Độ phân giải lên đến 600 DPI đảm bảo mã DataMatrix và QR code in ra sắc nét, máy quét công nghiệp đọc chính xác ngay cả khi ký tự in ở kích thước nhỏ.

Máy phun nhiệt trong giải pháp truy xuất nguồn gốc thực phẩm
Máy phun nhiệt trong giải pháp truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Mực được tích hợp sẵn, không có nguy cơ tắc đầu phun, không cần vệ sinh phức tạp giữa các ca, giúp bộ phận vận hành tiết kiệm đáng kể thời gian bảo trì. Khoảng cách đầu phun từ 2 đến 5mm và khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ từ 10 đến 45°C phù hợp với môi trường sản xuất thực phẩm tại Việt Nam.

Tích hợp máy đóng gói đứng và đóng gói ngang vào chuỗi in date

Vị trí đặt máy in date code trong dây chuyền ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truy xuất. Với dây chuyền sử dụng máy đóng gói đứng dạng túi như snack, bột, hạt giống, máy in date được lắp đặt ngay sau điểm hàn miệng túi để in mã truy xuất lên từng túi thành phẩm trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Với dây chuyền máy đóng gói ngang dạng dòng chải cho bánh bao, bánh mì, sản phẩm rời, hệ thống in được đồng bộ với tốc độ băng tải thông qua bộ encoder, đảm bảo mã in không bị kéo giãn hay lệch vị trí dù dây chuyền chạy ở tốc độ cao.

Máy đóng gói trong giải pháp truy xuất nguồn gốc hàng hóa
Máy đóng gói trong giải pháp truy xuất nguồn gốc hàng hóa

Camera vision kiểm soát chất lượng mã in truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Sau khi mã truy xuất được in lên sản phẩm, camera vision đảm nhận vai trò kiểm tra 100% mà không cần nhân công đứng canh. Camera công nghiệp lắp đặt ngay sau vị trí in, chụp ảnh từng sản phẩm đi qua và phân tích trong vài mili giây. Hệ thống nhận diện quang học ký tự so sánh nội dung in với dữ liệu gốc, phát hiện ngay các lỗi như mã QR không quét được, ký tự thiếu, in mờ, lệch vị trí hoặc ngày sai.

Khi phát hiện lỗi, tín hiệu được gửi đến cơ cấu loại phẩm để đẩy sản phẩm lỗi ra khỏi dây chuyền trước khi vào công đoạn đóng thùng. Toàn bộ ảnh chụp và kết quả kiểm tra được lưu lại, tạo thành nhật ký kiểm soát chất lượng theo thời gian thực phục vụ đúng yêu cầu về hồ sơ lưu trữ của quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm theo Thông tư 11/2026.

Camera còn hỗ trợ kiểm tra chất lượng mã vạch, xác minh dữ liệu và truy xuất nguồn gốc thực phẩm hiệu quả
Camera còn hỗ trợ kiểm tra chất lượng mã vạch, xác minh dữ liệu và truy xuất nguồn gốc thực phẩm hiệu quả

Hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm kết nối dữ liệu từ dây chuyền đến Cổng Bộ Công Thương

Máy in tốt nhưng dữ liệu không được lưu trữ có cấu trúc thì vẫn không đáp ứng được yêu cầu cung cấp hồ sơ trong vòng 24 giờ theo Điều 6 của Thông tư. Phần mềm truy xuất nguồn gốc thực phẩm trong hệ thống giải pháp truy xuất nguồn gốc của CVM Group đóng vai trò thu thập dữ liệu từ thiết bị in, từ cảm biến trên dây chuyền và từ hệ thống quản lý lô sản xuất, lưu trữ theo cấu trúc có thể tra cứu theo mã lô, ngày sản xuất, ca làm việc và xuất báo cáo phục vụ kiểm định.

Hệ thống hỗ trợ kết nối API với Cổng thông tin truy xuất của Bộ Công Thương, giúp nhà máy đáp ứng đúng lộ trình quy định tại Điều 15 mà không cần xây dựng lại toàn bộ hạ tầng phần mềm.

Bắt đầu từ đâu khi nhà máy cần đáp ứng Thông tư 11/2026?

Thực tế cho thấy phần lớn nhà máy không thiếu ý chí tuân thủ mà thiếu một bức tranh tổng thể rõ ràng về hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm cần xây dựng là gì, chi phí ra sao và tích hợp vào dây chuyền hiện hữu như thế nào.

CVM Group cung cấp dịch vụ khảo sát và đánh giá dây chuyền hiện tại, từ đó đề xuất phương án triển khai phù hợp với từng nhà máy, không áp đặt giải pháp chuẩn. Đội ngũ kỹ thuật đảm nhận toàn bộ quá trình lắp đặt, tích hợp, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kết nối với Hệ thống truy xuất của Bộ Công Thương.

Trước khi đầu tư bất kỳ thiết bị nào, điều quan trọng nhất là hiểu đúng khoảng trống giữa hệ thống hiện tại và yêu cầu pháp lý. CVM Group sẵn sàng hỗ trợ nhà máy thực hiện buổi kiểm tra hệ thống, xác định chính xác những gì cần nâng cấp và đề xuất lộ trình phù hợp với thời hạn kết nối ngày 01 tháng 12 năm 2026 theo quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm của Thông tư 11/2026/TT-BCT.

Đừng để khoảng cách giữa dây chuyền hiện tại và yêu cầu pháp lý trở thành rủi ro vận hành. Liên hệ với CVM Group để đặt lịch khảo sát hoặc yêu cầu demo thiết bị!

    Liên hệ với chúng tôi

    Khách hàng cần tư vấn về các giải pháp.

    Vui lòng để lại thông tin của bạn, Cao Việt Mỹ sẽ liên hệ ngay!