Case study

Xu hướng tự động hóa trong dây chuyền chiết rót mỹ phẩm 2026

03/Th10/2026
Quản trị viên

Ngành mỹ phẩm ngày càng đa dạng về sản phẩm, dung tích và kiểu dáng bao bì. Khi sản lượng tăng, việc chỉ tự động hóa riêng công đoạn chiết rót không còn đủ để duy trì tốc độ và sự ổn định của toàn bộ quy trình.

Đây là lý do dây chuyền chiết rót mỹ phẩm đang chuyển dần sang mô hình tự động hóa liên kết từ cấp chai, làm sạch, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, in date đến kiểm tra và đóng gói. Thay vì lựa chọn từng thiết bị độc lập, doanh nghiệp có thể xây dựng cấu hình theo sản phẩm, công suất và mức độ tự động hóa mong muốn.

u hướng tự động hóa trong dây chuyền chiết rót mỹ phẩm 2026

Vì sao tự động hóa đang trở thành xu hướng của dây chuyền chiết rót mỹ phẩm?

Sự thay đổi trong cách sản xuất mỹ phẩm không chỉ đến từ nhu cầu tăng sản lượng. Doanh nghiệp còn phải kiểm soát định lượng, chất lượng bao bì, độ ổn định của sản phẩm và khả năng truy xuất thông tin trong quá trình vận hành dây chuyền chiết rót mỹ phẩm.

Hạn chế của phương pháp chiết rót thủ công trong sản xuất mỹ phẩm

Với phương pháp thủ công, tốc độ chiết phụ thuộc nhiều vào thao tác của người vận hành. Khi số lượng sản phẩm tăng, sự khác biệt giữa từng lần chiết có thể gây khó khăn cho việc duy trì tính đồng đều về định lượng và thời gian sản xuất.

Đối với các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm, lotion, gel hoặc serum, đặc tính lỏng sệt và khả năng tạo bọt cũng khiến việc kiểm soát quá trình chiết trở nên phức tạp hơn. Do đó, tự động hóa giúp doanh nghiệp chuyển từ kiểm soát bằng thao tác thủ công sang kiểm soát bằng thiết bị và thông số đã cài đặt.

So sánh chiết rót mỹ phẩm thủ công và tự động, từ độ đồng đều đến hiệu quả vận hành
So sánh chiết rót mỹ phẩm thủ công và tự động, từ độ đồng đều đến hiệu quả vận hành

Dây chuyền chiết rót mỹ phẩm tự động đáp ứng yêu cầu sản xuất như thế nào?

Một dây chuyền chiết rót mỹ phẩm tự động có thể kết nối nhiều công đoạn trên cùng hệ thống băng tải. Chai được cấp vào dây chuyền sản xuất mỹ phẩm, làm sạch, đưa đến vị trí chiết, đóng nắp, dán nhãn, in thông tin sản phẩm và tiếp tục qua các bước kiểm tra trước khi đóng thùng.

Điểm quan trọng nằm ở khả năng đồng bộ giữa các thiết bị. Khi tốc độ của máy chiết, máy đóng nắp, máy dán nhãn và hệ thống kiểm tra được tính toán phù hợp, doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng ùn sản phẩm hoặc phải bố trí quá nhiều thao tác trung gian.

Công nghệ nào đang được ứng dụng trong dây chuyền chiết rót mỹ phẩm tự động?

Công nghệ chiết rót cần được lựa chọn dựa trên đặc tính của từng sản phẩm. Với mỹ phẩm dạng lỏng, lỏng sệt hoặc có khả năng tạo bọt, phương pháp định lượng và thiết kế vòi chiết có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của dây chuyền chiết rót mỹ phẩm.

Công nghệ chiết rót mỹ phẩm tự động hiện đại
Công nghệ chiết rót mỹ phẩm tự động hiện đại

Piston Servo Control kiểm soát định lượng chính xác

Piston Servo Control sử dụng động cơ servo để điều khiển chuyển động của piston theo thông số được thiết lập. Lượng sản phẩm được định lượng thông qua hành trình piston, giúp quá trình chiết có tính lặp lại cao hơn so với thao tác thủ công.

Trong máy SBK-HVFM-4000, công nghệ này được sử dụng để kiểm soát lượng chiết với sai số theo thông số thiết bị là ≤ ±0,5%. Dải dung tích từ 100 ml đến 5.000 ml cũng cho phép cấu hình phục vụ nhiều quy cách sản phẩm khác nhau.

Vòi chiết lặn Bottom-up hạn chế tạo bọt

Với một số sản phẩm mỹ phẩm, bọt phát sinh trong quá trình chiết có thể ảnh hưởng đến hình thức sản phẩm và khu vực miệng chai. Vòi chiết lặn Bottom-up được thiết kế để đưa đầu vòi xuống gần đáy chai rồi nâng dần lên trong quá trình nạp sản phẩm.

Cách chiết này phù hợp với những sản phẩm cần kiểm soát hiện tượng tạo bọt và hạn chế sản phẩm bám quanh miệng chai. Khi kết hợp với đầu vòi chống nhỏ giọt, khu vực băng tải và bao bì sau chiết cũng được giữ sạch hơn.

Hệ thống CIP hỗ trợ vệ sinh đường ống và vòi chiết

CIP, viết tắt của Clean-in-place, là phương pháp vệ sinh hệ thống mà không cần tháo rời toàn bộ đường ống và cụm chiết. Với dây chuyền chiết rót mỹ phẩm xử lý nhiều loại mỹ phẩm, việc làm sạch đường dẫn sản phẩm có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tồn dư từ mẻ trước.

Hệ thống CIP trong cấu hình phù hợp có thể hỗ trợ làm sạch đường ống và vòi chiết tại chỗ. Đây là một trong những yếu tố cần xem xét khi doanh nghiệp thường xuyên thay đổi sản phẩm, màu sắc hoặc mùi hương giữa các lô.

Máy chiết rót hóa mỹ phẩm tự động SBK-HVFM-4000 có gì nổi bật?

Máy chiết rót hóa mỹ phẩm Sabuka – SBK-HVFM-4000 là thiết bị cốt lõi trong giải pháp, phù hợp với nhiều sản phẩm mỹ phẩm dạng lỏng, lỏng sệt và độ nhớt cao.

  • Năng suất 2.000 – 4.000 chai/giờ: Đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục, có thể lựa chọn cấu hình 4, 8 hoặc 12 vòi chiết tùy công suất.
  • Dung tích chiết 100 – 5.000 ml: Dải chiết rộng, phù hợp với nhiều quy cách chai và sản phẩm mỹ phẩm khác nhau.
  • Piston Servo Control: Kiểm soát định lượng bằng servo, với sai số theo thông số thiết bị ≤ ±0,5%, giúp duy trì độ ổn định giữa các lần chiết.
  • Inox 304 và Inox 316L: Khung máy sử dụng Inox 304; các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sử dụng Inox 316L, phù hợp với môi trường sản xuất hóa mỹ phẩm.
  • PLC và HMI đa ngôn ngữ: Hỗ trợ cài đặt, điều khiển và theo dõi các thông số vận hành thuận tiện hơn.
  • Vòi chiết Bottom-up: Vòi chiết lặn xuống gần đáy chai và nâng dần lên trong quá trình chiết, hỗ trợ hạn chế tạo bọt và sản phẩm bám quanh miệng chai.
  • Đầu vòi chống nhỏ giọt: Hạn chế dung dịch nhỏ ra ngoài sau khi hoàn tất quá trình chiết, giúp khu vực miệng chai và băng tải sạch hơn.
  • Hệ thống CIP: Hỗ trợ vệ sinh đường ống và vòi chiết tại chỗ, hạn chế tồn dư sản phẩm giữa các lô sản xuất.
Máy chiết rót mỹ phẩm tự động Sabuka SBK-HVFM-4000
Máy chiết rót mỹ phẩm tự động Sabuka SBK-HVFM-4000

Các thiết bị đồng bộ trong dây chuyền chiết rót mỹ phẩm

Để hình thành một hệ thống dây chuyền chiết rót tự động, máy chiết rót cần được kết nối với các thiết bị ở trước và sau công đoạn này. Cấu hình không nhất thiết phải giống nhau giữa các nhà máy mà nên được xây dựng theo sản phẩm, năng suất và mức độ tự động hóa cần thiết.

Cấp chai, súc rửa và thổi khô bao bì trong dây chuyền chiết rót mỹ phẩm

Ở đầu dây chuyền chiết rót mỹ phẩm, SBK-LUM-12000 có thể đảm nhiệm cấp chai PET/HDPE với năng suất 10.000 – 12.000 chai/giờ, trong khi SBK-TFM-7200 là phương án cấp chai dạng mâm xoay với năng suất 1.800 – 7.200 chai/giờ.

Giải pháp cấp chai tự động cho dây chuyền chiết rót mỹ phẩm
Giải pháp cấp chai tự động cho dây chuyền chiết rót mỹ phẩm

Tùy loại bao bì, doanh nghiệp có thể bố trí SBK-SBM-3000 cho nhóm chai, lọ, hũ nhỏ hoặc SBK-ABM-2400 cho công đoạn súc rửa tự động. Sau khi làm sạch, SBK-BDM-3000 sử dụng dao gió áp lực cao để hỗ trợ loại bỏ nước còn đọng trên bề mặt chai trước khi chiết.

Giải pháp làm sạch và thổi khô chai tự động
Giải pháp làm sạch và thổi khô chai tự động

Đóng nắp và dán nhãn tự động

Sau chiết rót, chai được chuyển sang công đoạn đóng nắp và hoàn thiện bao bì. SBK-LCM-4800 có thể đảm nhiệm việc cấp và siết nắp tự động, giúp duy trì dòng sản phẩm liên tục trên băng tải.

Máy cấp và siết nắp tự động SBK-LCM-4800
Máy cấp và siết nắp tự động SBK-LCM-4800

Tiếp theo, thiết bị dán nhãn được lựa chọn theo hình dạng chai. SBK-2SLM-4000 phù hợp với chai dẹt, chai vuông hoặc dạng phẳng cần dán hai mặt; còn SBK-FLM-1000 được sử dụng cho nhóm chai tròn.

Thiết bị dán nhãn tự động cho dây chuyền sản xuất hóa mỹ phẩm
Thiết bị dán nhãn tự động cho dây chuyền sản xuất hóa mỹ phẩm

In date và truy xuất thông tin trên dây chuyền chiết rót mỹ phẩm

In date là công đoạn có thể tích hợp trực tiếp trên dây chuyền chiết rót mỹ phẩm để giảm thao tác thủ công và duy trì tính nhất quán của thông tin trên từng sản phẩm. Khi chai/lọ di chuyển trên băng tải, cảm biến nhận diện sản phẩm và kích hoạt đầu in theo đúng vị trí đã thiết lập.

Giải pháp in date cho ngành sản xuất mỹ phẩm trên dây chuyền
Giải pháp in date cho ngành sản xuất mỹ phẩm trên dây chuyền

Tùy vật liệu và bề mặt cần in, doanh nghiệp có thể lựa chọn giải pháp in date với công nghệ CIJ, TIJ, laser hoặc in ruy băng. Các thông tin như ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô hoặc mã QR có thể được ghi tại vị trí phù hợp như đáy chai, cổ chai, nắp hũ hoặc bề mặt tem, hỗ trợ nhận diện và truy xuất nguồn gốc mỹ phẩm trong quá trình sản xuất.

Kiểm tra trọng lượng và phát hiện dị vật

Sau khi hoàn thiện bao bì, sản phẩm có thể được đưa qua cân kiểm tra trọng lượng mỹ phẩm để phát hiện những chai có khối lượng nằm ngoài giới hạn cài đặt. Đây là bước kiểm tra trực tiếp giúp doanh nghiệp kiểm soát sự ổn định của công đoạn chiết.

Trong những dây chuyền chiết rót mỹ phẩm có yêu cầu kiểm tra dị vật, SBK-XR3019 có thể được tích hợp để kiểm tra bằng công nghệ X-ray. Việc lựa chọn cân kiểm tra, X-ray hoặc kết hợp cả hai phụ thuộc vào yêu cầu kiểm soát chất lượng của từng sản phẩm.

Cân kiểm tra trọng lượng kết hợp X-ray kiểm soát khối lượng và chất lượng
Cân kiểm tra trọng lượng kết hợp X-ray kiểm soát khối lượng và chất lượng

Đóng thùng và tự động hóa khâu pallet

Ở cuối dây chuyền chiết rót mỹ phẩm, Case Packer tiếp nhận sản phẩm đã hoàn thiện và thực hiện đóng thùng theo cấu hình được thiết lập. Robot Delta có thể hỗ trợ gắp và sắp xếp sản phẩm vào thùng, giảm các thao tác thủ công lặp lại.

Đóng thùng và tự động hóa khâu pallet

Các thùng sau đó được Cobot Pallet xếp lên pallet theo quy cách. SBK-PWM-1500 tiếp tục quấn màng PE để cố định kiện hàng, tạo thành đầu ra phù hợp cho quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.

Đóng thùng và tự động hóa khâu pallet

Lợi ích khi ứng dụng dây chuyền chiết rót mỹ phẩm tự động

Tự động hóa giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao khả năng chiết rót mà còn kết nối nhiều công đoạn thành một quy trình sản xuất thống nhất.

  • Tăng năng suất: Duy trì dòng sản phẩm liên tục, giảm thao tác thủ công và thời gian chờ giữa các công đoạn.
  • Kiểm soát định lượng: Hệ thống chiết tự động giúp duy trì lượng sản phẩm ổn định, từ đó hỗ trợ hạn chế hao hụt nguyên liệu.
  • Giảm phụ thuộc vào nhân công: Các thao tác cấp chai, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn và kiểm tra có thể được tự động hóa theo cấu hình dây chuyền.
  • Đồng bộ quy trình: Liên kết các công đoạn từ cấp chai, làm sạch, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, in date đến kiểm tra và đóng thùng.
  • Nâng cao tính ổn định: Các thông số vận hành được thiết lập trên thiết bị, giúp quá trình sản xuất ít phụ thuộc vào thao tác thủ công.
  • Dễ mở rộng công suất: Có thể lựa chọn số vòi chiết, tốc độ và thiết bị phụ trợ phù hợp với sản lượng hiện tại và kế hoạch mở rộng.

Lợi ích khi ứng dụng dây chuyền chiết rót mỹ phẩm tự động

Những yếu tố cần cân nhắc khi đầu tư dây chuyền chiết rót mỹ phẩm

Mỗi nhà máy có đặc điểm sản phẩm, công suất và quy cách bao bì khác nhau nên không có một cấu hình dây chuyền chiết rót mỹ phẩm cố định. Doanh nghiệp nên xác định nhu cầu sản xuất trước, sau đó mới lựa chọn thiết bị và mức độ tự động hóa phù hợp.

  • Đặc tính sản phẩm và bao bì: Xem xét độ nhớt, khả năng tạo bọt, đặc tính dòng chảy cùng dung tích, miệng chai, hình dạng và vật liệu bao bì để lựa chọn phương pháp chiết phù hợp.
  • Năng suất và tự động hóa: Xác định sản lượng thực tế, số ca sản xuất và kế hoạch tăng trưởng thay vì chỉ dựa vào tốc độ danh nghĩa của máy. Mức độ tự động hóa có thể triển khai từng bước theo nhu cầu.
  • Khả năng đồng bộ thiết bị: Các máy cần phù hợp về tốc độ, kích thước sản phẩm, chiều cao băng tải và tín hiệu điều khiển để hạn chế điểm nghẽn trong dây chuyền.
  • Vệ sinh và bảo trì: Thiết kế cần thuận tiện cho việc vệ sinh các bộ phận tiếp xúc sản phẩm, đường ống và cụm vòi chiết, đồng thời đảm bảo khả năng bảo trì trong quá trình vận hành.
  • Khả năng mở rộng: Nên tính đến phương án bổ sung thiết bị hoặc nâng công suất khi sản lượng và danh mục sản phẩm tăng trong tương lai.

Việc đánh giá các yếu tố trên giúp doanh nghiệp lựa chọn dây chuyền chiết rót mỹ phẩm sát với nhu cầu thực tế hơn. Quan trọng nhất là xem xét toàn bộ hệ thống thay vì chỉ lựa chọn từng thiết bị riêng lẻ.

Giải pháp chiết rót mỹ phẩm tự động từ CVM Group

CVM Group xây dựng giải pháp chiết rót dựa trên đặc tính sản phẩm, công suất, bao bì và điều kiện vận hành thực tế. Thay vì chỉ lựa chọn máy chiết rót, doanh nghiệp có thể xem xét đồng bộ toàn bộ các công đoạn trong dây chuyền.

  • Tư vấn cấu hình: Xác định loại mỹ phẩm, dung tích, đặc tính sản phẩm, quy cách chai/lọ và sản lượng để lựa chọn phương pháp chiết, số vòi và thiết bị phù hợp. Với SBK-HVFM-4000, cấu hình có thể lựa chọn 4, 8 hoặc 12 vòi tùy nhu cầu.
  • Đồng bộ dây chuyền: Dây chuyền chiết rót mỹ phẩm có thể kết hợp các công đoạn cấp chai, làm sạch, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, in date, kiểm tra, đóng thùng và pallet hóa.
  • Khảo sát trước triển khai: Đánh giá sản phẩm, bao bì, công suất và mặt bằng giúp xác định cấu hình sát với điều kiện nhà máy, đồng thời hạn chế thay đổi trong quá trình lắp đặt.
  • Linh hoạt mức độ tự động hóa: Doanh nghiệp có thể tự động hóa toàn bộ dây chuyền hoặc ưu tiên những công đoạn đang tạo ra điểm nghẽn trong sản xuất.

Từ các thông tin thực tế, CVM Group có thể xây dựng phương án giải pháp chiết rót phù hợp hơn với nhu cầu vận hành. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị dựa trên tổng thể dây chuyền chiết rót mỹ phẩm thay vì chỉ tập trung vào tốc độ của một máy.

Kết luận

Dây chuyền chiết rót mỹ phẩm hiện đại đang chuyển từ các thiết bị riêng lẻ sang hệ thống tự động, đồng bộ từ cấp chai, chiết rót, đóng nắp, in date, kiểm tra đến đóng gói. Khi đầu tư, doanh nghiệp cần cân nhắc sản phẩm, công suất, độ chính xác, khả năng vệ sinh và tiềm năng mở rộng.

Nếu doanh nghiệp đang xây dựng dây chuyền mới hoặc cải tiến dây chuyền sản xuất hiện tại, hãy liên hệ CVM Group và cung cấp thông tin về sản phẩm, dung tích chai, sản lượng mục tiêu và mặt bằng nhà máy. Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ khảo sát nhu cầu, tư vấn giải pháp chiết rót, đề xuất cấu hình thiết bị và phương án dây chuyền phù hợp, giúp doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng trước khi đầu tư.

Máy cấp chai tự động SABUKA SBK-LUM-12000
Máy cấp chai tự động SABUKA SBK-LUM-12000
SKU:

NĂNG SUẤT CAO: Tự động hóa 100% khâu cấp chai rỗng với tốc độ lên đến 12.000 chai/giờ.

ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH: Hệ thống PLC tự điều chỉnh tốc độ, tránh ùn ứ và kẹt chai trên dây chuyền.

TƯƠNG THÍCH RỘNG: Chai PET/HDPE đường kính Ø40–100 mm, chiều cao 150–320 mm, dễ đổi cữ.

TÍCH HỢP SẴN: Băng tải khí chân không 2,4 m và băng tải cấp phôi 5–6 m đi kèm theo máy.

Máy cấp chai bán tự động SABUKA SBK-TFM-7200
Máy cấp chai bán tự động SABUKA SBK-TFM-7200
SKU:

NĂNG SUẤT LINH HOẠT: Điều chỉnh vô cấp từ 30 đến 120 chai/phút, tương đương 1.800–7.200 chai/giờ.

TƯƠNG THÍCH ĐA DẠNG: Chạy tốt với chai tròn, vuông, ô van, dị hình; chất liệu PET, HDPE, thủy tinh.

VẬT LIỆU THỰC PHẨM: Mâm xoay và khung bệ làm từ Inox 304, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và hóa mỹ phẩm.

TIẾT KIỆM ĐIỆN: Động cơ chỉ 0,2 kW, nguồn điện 220V 1 pha, lắp đặt nhanh không cần hệ thống điện 3 pha.

Máy rửa chai lọ thủy tinh, nhựa PET tự động nhiều vòi SABUKA SBK-ABM-2400
Máy rửa chai lọ SABUKA SBK-ABM-2400
SKU:

CƠ CHẾ SÚC RỬA: Lật ngược chai 180°, phun nước áp lực cao kết hợp thổi khí khô làm ráo tức thì.

NĂNG SUẤT LINH HOẠT: 1.500–2.400 chai/giờ, tùy chọn 4–8–12 vòi phun.

TƯƠNG THÍCH ĐA DẠNG: Chai PET, thủy tinh, HDPE từ ∅40–100mm, dung tích 50ml–1.000ml.

CHUẨN VỆ SINH: Toàn bộ khung vỏ và đường ống inox 304/316L đạt tiêu chuẩn GMP quốc tế.

Máy súc rửa chai SABUKA SBK-SBM-3000
Máy súc rửa chai SABUKA SBK-SBM-3000
SKU:

CHUYÊN BIỆT CHAI LỌ NHỎ: 48 vòi phun cao áp xử lý chai từ 30–300ml mà các dòng máy tự động cỡ lớn khó thực hiện được.

NĂNG SUẤT ỔN ĐỊNH: Lên đến 3.000 chai/giờ theo mô hình bán tự động, tối ưu cho quy mô vừa và nhỏ.

TIỆT TRÙNG NÂNG CAO: Bồn chứa hỗ trợ pha cồn hoặc dung dịch khử trùng, đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm và mỹ phẩm.

KIỂM SOÁT THÔNG MINH: Màn hình cảm ứng Siemens điều chỉnh áp suất, tốc độ xích tải chính xác theo từng dòng sản phẩm.

Máy thổi khô chai SBK-BDM-3000
Máy thổi khô chai SBK-BDM-3000
SKU:

NĂNG SUẤT: 30–50 chai/phút, đáp ứng ổn định đến 3.000 chai/giờ.

CÔNG NGHỆ DAO GIÓ: Thổi bóc tách nước áp lực cao, không gia nhiệt, không gây biến dạng chai PET.

TƯƠNG THÍCH RỘNG: Chai tròn, chai vuông, lon nhôm, hũ lọ với đường kính Ø40–Ø110 mm, chiều cao 100–360 mm.

KẾT CẤU: 100% inox SS304, khung máy 250 kg, triệt tiêu rung động, đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.

Máy chiết rót hóa mỹ phẩm Sabuka – SBK – HVFM – 4000
Máy chiết rót hóa mỹ phẩm Sabuka – SBK – HVFM – 4000
SKU:

TỐC ĐỘ CHIẾT RÓT: 2.000 – 4.000 chai/giờ

DUNG TÍCH CHIẾT: 100ml – 5.000ml (Dải chiết cực rộng)

ỨNG DỤNG: Dầu gội, sữa tắm, nước giặt, nước xả vải, mỹ phẩm dạng sệt…

Máy đóng nắp chai tự động SBK-LCM-4800
Máy đóng nắp chai tự động SBK-LCM-4800
SKU:

NĂNG SUẤT: Lên đến 4.800 chai/giờ.

LỰC SIẾT: 4–8 kg/cm (Điều chỉnh linh hoạt).

CẤP NẮP TỰ ĐỘNG TÍCH HỢP: Gàu nâng kết hợp mâm sàng lọc chiều nắp, không cần nhân công cấp liệu thủ công.

TƯƠNG THÍCH RỘNG: Chai nhựa PET/HDPE/PP, thủy tinh, đường kính nắp Ø20–Ø50mm, chiều cao chai 30–300mm.

Máy dán nhãn hai mặt tự động chính hãng giá tốt HCM
Máy dán nhãn hai mặt Sabuka 2SLM – 4000
SKU:

TỐC ĐỘ DÁN: 20 – 150 sp/phút

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM PHÙ HỢP: D: 40–400; R: 40–200; C: 0.2–150

KÍCH THƯỚC NHÃN: D: 6–150mm ; R(C): 15–130mm

LOẠI NHÃN: Nhãn decal tự dính, nhãn trong

Máy dán nhãn chai nước mắm Sabuka FLM – 1000
Máy dán nhãn chai nước mắm Sabuka FLM – 1000
SKU:

TỐC ĐỘ DÁN: 25–50 sản phẩm/phút

KÍCH THƯỚC CHAI PHÙ HỢP: Đường kính: φ25mm – φ120mm; Chiều cao: 25 – 150mm (tùy chỉnh theo yêu cầu)

KÍCH THƯỚC NHÃN PHÙ HỢP: Dài: 20 – 380mm; Rộng: 20 – 130mm

LOẠI NHÃN: Nhãn decal tự dính, nhãn trong, nhãn giấy

Máy in date code bestcode quantum
Máy in phun date code BestCode Quantum
SKU:1671432559

DÒNG IN — 1, 2, 3, 4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .10″ (2 mm) đến .70″ (18 mm).

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 ft/phút (470 mét/phút) in dòng đơn, lên đến 345 ft/phút (108 mét/phút) cho in dòng đôi, lên đến 173 ft/phút (54 m/phút) cho ba dòng in, lên đến 114 ft/minute (35 mét/ phút) cho bốn dòng in.

Máy in phun date code BestCode 88S High Speed chính hãng
Máy in phun date liên tục BestCode 88S Opaque
SKU:1684915054

DÒNG IN — 1,2,3,4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch trêm nền màu tối

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .06″ (1.5 mm) đến .75″ (19 mm)

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun từ .5” (12mm) đến 2” (50mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1500 feet/ phút (470 mét/phút) cho một dòng in, lên đến 345 feet/phút (108 mét/phút) cho hai dòng in, lên đến 173 feet/phút (54 mét/phút) cho ba dòng in, lên đến 119 feet/phút (36 mét/phút) cho bốn dòng in và lên đến 114 feet/phút (35 mét/ phút) cho năm dòng in.

Máy in phun date code BestCode 88S Micro
SKU:1684915142

DÒNG IN — 1,2,3,4 hoặc 5 dòng văn bản, đồ họa và mã vạch

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ .025″ (.6 mm) đến .40″ (10 mm)

IN KHÔNG TIẾP XÚC — Khoảng cách đầu phun .4” (10mm)

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 1800 feet/ phút (550 mét/phút) cho một dòng in, lên đến 475 feet/phút (145 mét/phút) cho hai dòng in, lên đến 273 feet/phút (72 mét/phút) cho ba dòng in, lên đến 164 feet/phút (50 mét/phút) cho bốn dòng in và lên đến 156 feet/phút (47 mét/ phút) cho năm dòng in.

Máy in date laser UV
Máy in date laser UV
SKU:1608282779

TỐC ĐỘ IN — Lên đến 12000(mm/s)

VÙNG IN — Từ 110*110/175*175/200*200/300*300/400*400/600*600mm

SỐ GIỜ LÀM VIỆC — Lên đến 30,000 giờ

NGUỒN LASER — Từ 3W/5W/10W/15W/20W

Máy in phun nhiệt 1270CQ-2
Máy in phun nhiệt 1270CQ-2
SKU:1705570230

CHIỀU CAO HÌNH ẢNH – CHIỀU CAO KÝ TỰ — Từ 1.0mm đến 25.4mm

KHOẢNG CÁCH ĐẦU PHUN — Từ 2.0 đến 5.0mm

ĐỘ PHÂN GIẢI — Lên đến 600DPI x 600DPI

HỆ ĐIỀU HÀNH — Linux

Máy in truyền nhiệt V-6500
Máy in truyền nhiệt V-6500
SKU:1608282876

VÙNG IN — Từ 32mm x 75mm đến 32mm x 200mm

CHIỀU DÀI RUY BĂNG — Lên đến 800mm

CHIỀU RỘNG RUY BĂNG —  Từ 22mm đến 33mm

TỐC ĐỘ IN — 30 mét/phút

Cân kiểm tra trọng lượng mỹ phẩm Sabuka – SBK – CCW – 4000
Cân kiểm tra trọng lượng mỹ phẩm Sabuka – SBK – CCW – 4000
SKU:

TỐC ĐỘ: 100 – 250 sản phẩm/phút

MÀN HÌNH: HMI cảm ứng

ỨNG DỤNG: Kiểm tra trọng lượng các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, lotion, dầu gội, sữa tắm…

Máy X-ray dò tạp chất Sabuka SBK-XR3019
Máy X-ray dò tạp chất Sabuka SBK-XR3019
SKU:SBK-XR3019

KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM DÒ: 300 mm (R) x 140 mm (C)

TẢI TRỌNG: 5Kg

MÀN HÌNH HIỂN THỊ: Màu, cảm ứng rộng 17 inchs

TỐC ĐỘ BĂNG TẢI: 20 – 70 m/phút

ỨNG DỤNG: Máy có thể phát hiện đá, kim loại, thủy tinh, nhựa và các loại vật thể lạ khác trong thực phẩm, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Case packer
Case packer
SKU:

TỐC ĐỘ: 40-100 lần/phút

LOẠI BAO BÌ: thùng carton,…

ỨNG DỤNG: ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, nước đóng chai, bánh kẹo,….

Cobot pallet
Cobot pallet
SKU:1691398361

TẢI TRỌNG — Lên đến 50kg (bao gồm mâm hút)

TỐC ĐỘ XẾP HÀNG — Đạt đến 9 chu kỳ/phút

ĐIỀU KHIỂN — KEBA trực quan, không cần lập trình phức tạp

ỨNG DỤNG — Cobot xếp hàng lên pallet cho thùng carton, khay, hộp trong nhiều ngành sản xuất

Máy quấn màng co pallet SABUKA SBK-PWM-1500
Máy quấn màng co pallet SABUKA SBK-PWM-1500
SKU:

TẢI TRỌNG: Tối đa 1.500 kg

TIẾT KIỆM MÀNG ĐẾN 50%: Công nghệ kéo trước màng PE 200–300%

VẬN HÀNH KHÔNG CẦN XUỐNG XE: Điều khiển từ xa tích hợp, tài xế xe nâng kích hoạt và hoàn tất quấn màng ngay từ cabin

TỰ ĐỘNG NHẬN DIỆN CHIỀU CAO: Cảm biến quang học tự động xác định đỉnh kiện hàng, đảo chiều đầu quấn chính xác

    Liên hệ với chúng tôi

    Khách hàng cần tư vấn về các giải pháp.

    Vui lòng để lại thông tin của bạn, Cao Việt Mỹ sẽ liên hệ ngay!